Kolding IF
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Fredericia

Kolding IF vs FC Fredericia

Tỷ số chung cuộc: Kolding IF 4-0 FC Fredericia tại 1. Division, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolding IF thắng 3, hòa 0, FC Fredericia thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Promotion Round · Vòng 2
Sân vận động
Autocentralen Park, Kolding
Phong độ
DWWLL Kolding IF
WDLLW FC Fredericia
  1. 3' A. Beck · P. Ngongo 1-0
  2. 42' M. Jespersen
  3. 45' N. Ritter S. Berger
  4. HT1-0
  5. 46' J. Juelsgaard
  6. 46' C. Palm D. Ingvarsson
  7. 46' M. Juhl A. Dahl
  8. 53' I. Taannander
  9. 57' V. Westh M. Jespersen
  10. 66' P. Ngongo 2-0
  11. 69' P. Tjørnelund A. Njai
  12. 69' P. Egelund F. Carstensen
  13. 69' R. Schwartz E. Dall
  14. 77' P. Tjørnelund 3-0
  15. 78' J. Vetter P. Ngongo
  16. 78' F. Møller I. Tånnander
  17. 81' C. Palm · P. Tjørnelund 4-0
  18. 82' M. Wohlgemuth C. Gammelgaard
  19. 90'+2 M. Juhl
  20. FT4-0

Đội hình

Kolding IF HLV: K. Wichmann
  1. 99L. Moser
  2. 5A. Leifsson
  3. 20D. Ingvarsson ▼ 46'
  4. 4C. Vestergaard
  5. 3A. Nørager
  6. 29M. Jespersen ▼ 57'
  7. 11A. Njai ▼ 69'
  8. 8M. Vestergård
  9. 22I. Tånnander ▼ 78'
  10. 16A. Beck
  11. 7P. Ngongo ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 14C. Palm ▲ 46'
  2. 18V. Westh ▲ 57'
  3. 2P. Tjørnelund ▲ 69'
  4. 32J. Vetter ▲ 78'
  5. 12F. Møller ▲ 78'
  6. 1C. Petersen
  7. 21D. Dudic
  8. 17J. Pedersen
FC Fredericia HLV: M. Hansen
  1. 1M. Lamhauge
  2. 18J. Juelsgård
  3. 4M. Fischer
  4. 7G. Marcussen
  5. 24L. Hetemi
  6. 21S. Berger ▼ 45'
  7. 14A. Dahl ▼ 46'
  8. 22J. Jessen
  9. 12F. Carstensen ▼ 69'
  10. 19E. Dall ▼ 69'
  11. 17C. Gammelgaard ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 2N. Ritter ▲ 45'
  2. 5M. Juhl ▲ 46'
  3. 9P. Egelund ▲ 69'
  4. 16R. Schwartz ▲ 69'
  5. 8M. Wohlgemuth ▲ 82'
  6. 20S. Bækgård
  7. 33F. Mehder
  8. 3J. Brinch

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Aalborg
32 66 - 38 +28 65
2
Sonderjyske
22 58 - 24 +34 49
4
FC Fredericia
32 46 - 42 +4 47
5
Kolding IF
22 34 - 32 +2 33
6
Hobro
22 26 - 24 +2 33
6
Vendsyssel FF
32 45 - 50 -5 43
7
Hillerød
22 39 - 32 +7 30
8
B 93
22 26 - 37 -11 28
9
AC Horsens
22 28 - 35 -7 25
10
HB Køge
22 24 - 50 -26 18
11
Næstved Boldklub
22 25 - 42 -17 14
12
FC Helsingor
22 23 - 46 -23 12
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round

So sánh

44Trận đấu49
94Ghi được91
63Thủng lưới69
2.14Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu