Fremad Amager vs Nykobing FC
Tỷ số chung cuộc: Fremad Amager 4-3 Nykobing FC tại 1. Division, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fremad Amager thắng 3, hòa 4, Nykobing FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Relegation Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Sundby Idrætspark, København
- Trọng tài
- M. Seyfi
- Phong độ
- WDDDW Fremad Amager
- DWDWD Nykobing FC
- 31' ▲ L. Kjerrumgaard ▼ O. Jakobsen
- 33' 0-1 A. Hassan · N. Larsen
- 43' 0-2 E. Nnamani · E. Gärtig
- HT0-2
- 55' C. Palm · L. Haren 1-2
- 62' ▲ M. Bay ▼ H. Højbjerre-Thomsen
- 62' ▲ M. Lumb ▼ C. Friedrich
- 62' ▲ L. Pleidrup ▼ W. Delvin
- 62' ▲ J. El-Sayed ▼ S. Madsen
- 63' H. Meister
- 63' E. Gartig
- 65' H. Meister · M. Aaquist 2-2
- 70' L. Haren · C. Palm 3-2
- 71' C. Palm
- 74' 3-3 E. Nnamani
- 75' ▲ A. Johansen ▼ H. Meister
- 80' M. Bay · A. Johansen 4-3
- 81' ▲ M. Gernsøe ▼ L. Haren
- 81' ▲ J. Johansson ▼ C. Palm
- 85' ▲ O. Baltzer ▼ A. Hassan
- 85' ▲ O. Gartig ▼ N. Larsen
- FT4-3
Đội hình
- 1J. Pryts
- 14H. Bonnesen
- 4C. Friedrich ▼ 62'
- 17C. Allen
- 26M. Heller
- 13M. Aaquist
- 8G. Marcussen
- 7L. Haren ▼ 81'
- 19H. Højbjerre-Thomsen ▼ 62'
- 6C. Palm ▼ 81'
- 23H. Meister ▼ 75'
Dự bị 9
- 10M. Bay ▲ 62'
- 22M. Lumb ▲ 62'
- 27A. Johansen ▲ 75'
- 25M. Gernsøe ▲ 81'
- 11J. Johansson ▲ 81'
- 12M. Lejbowicz
- 16M. Basse
- 24O. Funch
- 18P. Medina
- 25J. Rasmussen
- 17S. Madsen ▼ 62'
- 14J. Blach
- 4T. Høholt
- 2E. Gärtig
- 29N. Larsen ▼ 85'
- 12W. Delvin ▼ 62'
- 9A. Hassan ▼ 85'
- 11E. Simonsen
- 20E. Nnamani
- 24O. Jakobsen ▼ 31'
Dự bị 8
- 21L. Kjerrumgaard ▲ 31'
- 13L. Pleidrup ▲ 62'
- 27J. El-Sayed ▲ 62'
- 28O. Baltzer ▲ 85'
- 18O. Gartig ▲ 85'
- 10M. Gehrt
- 26M. Bank
- 23B. Lauridsen
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 20 | +27 | 50 | |
| 2 | 22 | 50 - 28 | +22 | 44 | |
| 4 | 22 | 41 - 29 | +12 | 35 | |
| 5 | 22 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 6 | 32 | 47 - 56 | -9 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 26 | +6 | 32 | |
| 7 | 22 | 29 - 35 | -6 | 31 | |
| 8 | 22 | 29 - 33 | -4 | 25 | |
| 9 | 22 | 19 - 30 | -11 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 29 - 40 | -11 | 21 | |
| 12 | 22 | 26 - 44 | -18 | 17 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
41Trận đấu39
51Ghi được50
75Thủng lưới82
1.24Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai26