Nykobing FC vs Fremad Amager
Tỷ số chung cuộc: Nykobing FC 2-1 Fremad Amager tại 1. Division, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nykobing FC thắng 3, hòa 4, Fremad Amager thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Lollands Bank Park, Nykobing Falster
- Trọng tài
- B. Svedborg
- Phong độ
- DWDWD Nykobing FC
- WDDDW Fremad Amager
- 14' A. Hassan · M. Gehrt 1-0
- 15' 1-1 L. Haren · C. Palm
- 17' L. Kjerrumgaard 2-1
- 35' M. Winkel
- HT2-1
- 46' ▲ E. Staugaard ▼ M. Winkel
- 61' ▲ H. Meister ▼ H. Højbjerre-Thomsen
- 63' J. Haahr
- 65' ▲ E. Nnamani ▼ A. Hassan
- 65' ▲ O. Jakobsen ▼ E. Simonsen
- 69' ▲ M. Bay ▼ C. Allen
- 73' ▲ S. Madsen ▼ L. Pleidrup
- 80' ▲ A. Johansen ▼ C. Palm
- 80' ▲ Y. Agnero ▼ J. Johansson
- 81' ▲ M. Carlson ▼ K. Jensen
- FT2-1
Đội hình
- 26M. Bank
- 13L. Pleidrup ▼ 73'
- 3K. Jensen ▼ 81'
- 6M. Backmann
- 4T. Høholt
- 2E. Gärtig
- 10M. Gehrt
- 19V. Ljuti
- 9A. Hassan ▼ 65'
- 11E. Simonsen ▼ 65'
- 21L. Kjerrumgaard
Dự bị 9
- 20E. Nnamani ▲ 65'
- 24O. Jakobsen ▲ 65'
- 17S. Madsen ▲ 73'
- 8M. Carlson ▲ 81'
- 14J. Blach
- 29N. Larsen
- 12W. Delvin
- 25J. Rasmussen
- 31L. Nyman
- 1J. Pryts
- 5J. Haahr
- 14H. Bonnesen
- 17C. Allen ▼ 69'
- 22M. Winkel ▼ 46'
- 13M. Aaquist
- 8G. Marcussen
- 7L. Haren
- 19H. Højbjerre-Thomsen ▼ 61'
- 6C. Palm ▼ 80'
- 11J. Johansson ▼ 80'
Dự bị 9
- 2E. Staugaard ▲ 46'
- 23H. Meister ▲ 61'
- 10M. Bay ▲ 69'
- 26A. Johansen ▲ 80'
- 9Y. Agnero ▲ 80'
- 12M. Lejbowicz
- 24O. Funch
- 3P. Kanstrup
- 25M. Gernsøe
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 20 | +27 | 50 | |
| 2 | 22 | 50 - 28 | +22 | 44 | |
| 4 | 22 | 41 - 29 | +12 | 35 | |
| 5 | 22 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 6 | 32 | 47 - 56 | -9 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 26 | +6 | 32 | |
| 7 | 22 | 29 - 35 | -6 | 31 | |
| 8 | 22 | 29 - 33 | -4 | 25 | |
| 9 | 22 | 19 - 30 | -11 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 29 - 40 | -11 | 21 | |
| 12 | 22 | 26 - 44 | -18 | 17 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
39Trận đấu41
50Ghi được51
82Thủng lưới75
1.28Bàn thắng mỗi trận1.24
4Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai25