Fremad Amager

Fremad Amager

Đan Mạch · 2. Division

Fremad Amager: vị trí 8 trên bảng xếp hạng 2. Division — điểm: 17, số trận: 13. Trận tiếp theo: Fremad Amager vs Middelfart, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Roskilde 4-0 Fremad Amager, 23 tháng 10.

Phong độ
WLLWL
HLV
C. Iversen · Từ 2024
Vị trí
8 · Đ: 17 · Tr: 13 →
Sân vận động
Sundby Idrætspark, København · 7.200

Lịch thi đấu

14-11
Fremad Amager
Brabrand
–
–
05-03
HIK
Fremad Amager
–
–
12-03
Fremad Amager
Skive
–
–
20-03
Fremad Amager
VSK Århus
–
–
24-03
B 93
Fremad Amager
–
–
28-03
Fremad Amager
FA 2000
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–6–4
Sân khách
8–5–7
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,5
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 45%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 1-06× · 15%
  • 0-14× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 2-24× · 10%
  • 2-04× · 10%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Division 13454 16221—
Friendlies Clubs 11362 16123—
DBU Pokalen 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 61 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 74 · 13% 12% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 59 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 81 · 14% 12% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 95 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 115 · 20% 19% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 89 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 83 · 15% 18% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 87 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 97 · 17% 18% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 106 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 116 · 20% 21% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 364, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu