HB Køge
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Næstved Boldklub

HB Køge vs Næstved Boldklub

Tỷ số chung cuộc: HB Køge 1-1 Næstved Boldklub tại 1. Division, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HB Køge thắng 3, hòa 4, Næstved Boldklub thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 9
Sân vận động
Capelli Sport Stadion, Koge
Trọng tài
M. Seyfi
Phong độ
LDDDD HB Køge
DLWDW Næstved Boldklub
  1. 12' C. Jorgensen
  2. 30' N. Cavnic
  3. 40' L. Gordinho N. Cavnić
  4. 45'+1 Y. Salech 1-0
  5. HT1-0
  6. 49' J. Adedeji
  7. 50' C. J. Overgaard
  8. 52' 1-1 Marius Christiansen · M. Kongstedt
  9. 65' J. Madsen Marius Christiansen
  10. 65' M. Freitag M. Agger
  11. 79' B. Genesini S. Dhaflaoui
  12. 82' O. Buch F. Bay
  13. 82' W. Madsen C. Jørgensen
  14. FT1-1

Đội hình

HB Køge HLV: D. Agger
  1. 1O. Snorre
  2. 4N. Cavnić ▼ 40'
  3. 10P. Larsen
  4. 3F. Bay ▼ 82'
  5. 2J. Jensen-Abbew
  6. 7M. Jensen
  7. 24C. Jørgensen ▼ 82'
  8. 18J. Trenskow
  9. 11J. Rothmann
  10. 14J. Adedeji
  11. 9Y. Salech

Dự bị 8

  1. 5L. Gordinho ▲ 40'
  2. 17O. Buch ▲ 82'
  3. 13W. Madsen ▲ 82'
  4. 28E. Nsungusi
  5. 23O. Lassen
  6. 34J. Brandt
  7. 29M. Kruuse
  8. 19A. Arshad
Næstved Boldklub HLV: P. Bonde
  1. 1N. Dannevang
  2. 22J. Christiansen
  3. 6C. Enemark
  4. 5M. Høst
  5. 19L. Henriksen
  6. 8M. Kongstedt
  7. 10S. Dhaflaoui ▼ 79'
  8. 21M. Haüser
  9. 30Marius Christiansen ▼ 65'
  10. 11M. Rajovic
  11. 25M. Agger ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 14J. Madsen ▲ 65'
  2. 29M. Freitag ▲ 65'
  3. 33B. Genesini ▲ 79'
  4. 2J. Khemdee
  5. 20M. Pedersen
  6. 18F. Mellbin
  7. 4E. Olsson
  8. 32M. Melgaard

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vejle
22 47 - 20 +27 50
2
Hvidovre
22 50 - 28 +22 44
4
Sonderjyske
22 41 - 29 +12 35
5
Vendsyssel FF
22 35 - 31 +4 33
6
FC Helsingor
32 47 - 56 -9 42
6
Næstved Boldklub
22 32 - 26 +6 32
7
Hillerød
22 29 - 35 -6 31
8
HB Køge
22 29 - 33 -4 25
9
Hobro
22 19 - 30 -11 23
10
Fremad Amager
22 26 - 44 -18 23
11
FC Fredericia
22 29 - 40 -11 21
12
Nykobing FC
22 26 - 44 -18 17
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu36
63Ghi được60
66Thủng lưới52
1.58Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu