Fremad Amager
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Lyngby

Fremad Amager vs Lyngby

Tỷ số chung cuộc: Fremad Amager 0-3 Lyngby tại 1. Division, 4 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fremad Amager thắng 1, hòa 3, Lyngby thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 20
Sân vận động
Sundby Idrætspark, København
Trọng tài
J. Bæk
Phong độ
WDDDW Fremad Amager
WDWWD Lyngby
  1. 34' S. Ngabo
  2. HT0-0
  3. 46' M. Westergaard S. Ngabo
  4. 58' 0-1 M. Kaastrup · A. Sørensen
  5. 59' J. Johansson D. Boysen
  6. 64' C. Allen H. Bonnesen
  7. 65' 0-2 S. Magnússon
  8. 78' M. Aaquist
  9. 78' E. Staugaard G. Marcussen
  10. 78' H. Meister M. Bay
  11. 79' P. Knudsen E. Nielsen
  12. 86' 0-3 M. Kaastrup · R. Corlu
  13. 89' L. Fosgaard K. Jørgensen
  14. 89' C. Winther R. Corlu
  15. 90' B. Hämäläinen A. Sørensen
  16. FT0-3

Đội hình

Fremad Amager HLV: P. Løvenkrands
  1. 1J. Larsen
  2. 22M. Lumb
  3. 3P. Kanstrup
  4. 5J. Steffensen
  5. 14H. Bonnesen ▼ 64'
  6. 13M. Aaquist
  7. 10M. Bay ▼ 78'
  8. 16M. Basse
  9. 21D. Boysen ▼ 59'
  10. 8G. Marcussen ▼ 78'
  11. 7L. Ravn-Haren

Dự bị 7

  1. 11J. Johansson ▲ 59'
  2. 17C. Allen ▲ 64'
  3. 4E. Staugaard ▲ 78'
  4. 23H. Meister ▲ 78'
  5. 15P. Jul Nielsen
  6. 20M. Ravn
  7. 24O. Funch
Lyngby HLV: F. Alexandersson
  1. 31F. Ibsen
  2. 6A. Bjelland
  3. 23P. Gregor
  4. 20K. Jørgensen ▼ 89'
  5. 17A. Sørensen ▼ 90'
  6. 97R. Corlu ▼ 89'
  7. 10R. Pedersen
  8. 11M. Kaastrup
  9. 7E. Nielsen ▼ 79'
  10. 21S. Magnússon
  11. 19S. Ngabo ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 22M. Westergaard ▲ 46'
  2. 8P. Knudsen ▲ 79'
  3. 9L. Fosgaard ▲ 89'
  4. 13C. Winther ▲ 89'
  5. 3B. Hämäläinen ▲ 90'
  6. 5K. Riis
  7. 41M. Kikkenborg

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Lyngby
22 45 - 21 +24 43
3
Hvidovre
22 37 - 22 +15 43
4
AC Horsens
22 37 - 21 +16 40
4
FC Helsingor
32 65 - 44 +21 55
5
FC Fredericia
22 38 - 36 +2 37
6
Nykobing FC
22 35 - 37 -2 25
7
HB Køge
22 28 - 32 -4 25
8
Vendsyssel FF
22 25 - 31 -6 24
9
Hobro
22 31 - 38 -7 22
10
Esbjerg
22 24 - 38 -14 20
11
Fremad Amager
22 24 - 48 -24 18
12
Jammerbugt
22 19 - 51 -32 16
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
55Ghi được92
78Thủng lưới48
1.38Bàn thắng mỗi trận2.24
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu