Lyngby
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Fremad Amager

Lyngby vs Fremad Amager

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 4-2 Fremad Amager tại 1. Division, 18 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 5, hòa 3, Fremad Amager thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 5
Sân vận động
Lyngby Stadion, Lyngby
Trọng tài
P. Stenzel Rasmussen
Phong độ
WDWWD Lyngby
WDDDW Fremad Amager
  1. 15' M. Kaastrup 1-0
  2. 21' 1-1 J. Johansson · D. Boysen
  3. 38' B. Toelhøj D. Boysen
  4. HT1-1
  5. 55' P. Knudsen · M. Kaastrup 2-1
  6. 56' F. Gytkjær P. Knudsen
  7. 56' S. Ngabo M. Westergaard
  8. 57' 2-2 M. Fanyé
  9. 63' K. Riis T. Høholt
  10. 66' S. Ngabo 3-2
  11. 72' M. Farias J. Johansson
  12. 73' E. Bio M. Candidus
  13. 78' J. Larsen
  14. 82' L. Fosgaard S. Crone
  15. 83' S. Magnússon M. Kaastrup
  16. 86' E. Bio
  17. 89' S. Ngabo
  18. 90'+2 S. Magnússon · F. Gytkjær 4-2
  19. FT4-2

Đội hình

Lyngby HLV: F. Alexandersson
  1. 31F. Ibsen
  2. 4S. Crone ▼ 82'
  3. 23P. Gregor
  4. 20K. Jørgensen
  5. 17A. Sørensen
  6. 28T. Høholt ▼ 63'
  7. 30M. Rømer
  8. 10R. Pedersen
  9. 11M. Kaastrup ▼ 83'
  10. 22M. Westergaard ▼ 56'
  11. 8P. Knudsen ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 26F. Gytkjær ▲ 56'
  2. 19S. Ngabo ▲ 56'
  3. 5K. Riis ▲ 63'
  4. 9L. Fosgaard ▲ 82'
  5. 21S. Magnússon ▲ 83'
  6. 13C. Winther
  7. 1F. Schram
Fremad Amager HLV: P. Løvenkrands
  1. 1J. Larsen
  2. 2M. Mlynikowski
  3. 3M. Soulas
  4. 5J. Steffensen
  5. 19M. Bay
  6. 15M. Candidus ▼ 73'
  7. 21D. Boysen ▼ 38'
  8. 9K. Munksgaard
  9. 11J. Johansson ▼ 72'
  10. 13L. Ravn-Haren
  11. 16M. Fanyé

Dự bị 7

  1. 26B. Toelhøj ▲ 38'
  2. 23M. Farias ▲ 72'
  3. 17E. Bio ▲ 73'
  4. 24O. Funch
  5. 4E. Staugaard
  6. 20D. Martin
  7. 8S. Abdullahi

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Lyngby
22 45 - 21 +24 43
3
Hvidovre
22 37 - 22 +15 43
4
AC Horsens
22 37 - 21 +16 40
4
FC Helsingor
32 65 - 44 +21 55
5
FC Fredericia
22 38 - 36 +2 37
6
Nykobing FC
22 35 - 37 -2 25
7
HB Køge
22 28 - 32 -4 25
8
Vendsyssel FF
22 25 - 31 -6 24
9
Hobro
22 31 - 38 -7 22
10
Esbjerg
22 24 - 38 -14 20
11
Fremad Amager
22 24 - 48 -24 18
12
Jammerbugt
22 19 - 51 -32 16
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu40
92Ghi được55
48Thủng lưới78
2.24Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu