FC Baník Ostrava II vs AC Sparta Praha II
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava II 1-0 AC Sparta Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava II thắng 3, hòa 1, AC Sparta Praha II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
- Phong độ
- WLWDW FC Baník Ostrava II
- LWDDW AC Sparta Praha II
- 17' L. Moudry
- 33' ▲ S. Pavlo ▼ R. Mokrovics
- HT0-0
- 50' M. Bitta
- 56' ▲ S. Drozd ▼ M. Bitta
- 61' ▲ O. Lilling ▼ J. Tosnar
- 61' ▲ O. Pavlik ▼ L. Azaka
- 66' S. Drozd 1-0
- 67' ▲ E. Sehic ▼ J. Okebugwu
- 67' ▲ L. Laine ▼ L. Dvoracek
- 84' D. Rehacek
- 84' ▲ E. Osmani ▼ P. Zika
- 84' ▲ I. Mensah ▼ M. Jedlicka
- 89' ▲ D. Simersky ▼ S. Vlna
- 90'+3 T. Frydl
- 90'+3 T. Schanelec
- FT1-0
Đội hình
- 60M. Hruby
- 5R. Nogha
- 7L. Dvoracek ▼ 67'
- 8T. Frydl
- 9D. Holan
- 21T. Sirotek
- 25D. Rehacek
- 26J. Okebugwu ▼ 67'
- 38S. Vlna ▼ 89'
- 42J. Micek
- 46M. Bitta ▼ 56'
Dự bị 7
- 33R. Vavrik
- 4P. Mekota
- 11E. Sehic ▲ 67'
- 13L. Laine ▲ 67'
- 16D. Simersky ▲ 89'
- 18M. Temel
- 44S. Drozd ▲ 56'
- 1D. Kerl
- 2M. Kotisek
- 6J. Tosnar ▼ 61'
- 8M. Jedlicka ▼ 84'
- 10T. Schanelec
- 11R. Mokrovics ▼ 33'
- 12S. Pech
- 17P. Zika ▼ 84'
- 20L. Azaka ▼ 61'
- 26F. Riha
- 29L. Moudry
Dự bị 9
- 3P. Slanina
- 7E. Osmani ▲ 84'
- 14O. Lilling ▲ 61'
- 15O. Pavlik ▲ 61'
- 18M. Divis
- 25V. Novak
- 27I. Mensah ▲ 84'
- 28S. Pavlo ▲ 33'
- 42P. Rodriguez
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 22 | +40 | 76 | |
| 2 | 30 | 49 - 33 | +16 | 53 | |
| 3 | 30 | 50 - 37 | +13 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 29 - 30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 8 | 30 | 38 - 52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 34 | +7 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 32 - 39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 27 - 54 | -27 | 25 |
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
56Ghi được34
42Thủng lưới64
1.65Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai18