AC Sparta Praha II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Baník Ostrava II

AC Sparta Praha II vs FC Baník Ostrava II

Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha II 0-1 FC Baník Ostrava II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha II thắng 0, hòa 1, FC Baník Ostrava II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 1
Phong độ
LWDDW AC Sparta Praha II
WLWDW FC Baník Ostrava II
  1. HT0-0
  2. 48' S. Komljenovic
  3. 50' A. Bewene
  4. 53' 0-1 C. Tiehi
  5. 63' M. Havran S. Komljenovic
  6. 67' M. Havran
  7. 69' J. Pira D. Latal
  8. 70' P. Zika V. Novak
  9. 78' J. Tosnar L. Moudry
  10. 78' A. Vitarigov D. Rus
  11. 79' R. Mokrovics
  12. 84' D. Krupicka E. Sehic
  13. 84' D. Holan C. Tiehi
  14. 86' I. Mensah
  15. 88' J. Pira
  16. FT0-1

Đội hình

AC Sparta Praha II HLV: Lubos Loucka
  1. 1D. Kerl
  2. 7E. Osmani
  3. 8M. Jedlicka
  4. 10T. Schanelec
  5. 11D. Rus ▼ 78'
  6. 12R. Mokrovics
  7. 14O. Lilling
  8. 25V. Novak ▼ 70'
  9. 27I. Mensah
  10. 29L. Moudry ▼ 78'
  11. 37R. Horak

Dự bị 11

  1. 2S. Tesar
  2. 3P. Slanina
  3. 4J. Rebibo
  4. 6J. Tosnar ▲ 78'
  5. 15J. Vanek
  6. 16J. Feit
  7. 17P. Zika ▲ 70'
  8. 19F. Kaczmarek
  9. 21A. Vitarigov ▲ 78'
  10. 26F. Riha
  11. 44D. Kerl
FC Baník Ostrava II HLV: Josef Dvornik
  1. 12M. Kubny
  2. 4P. Mekota
  3. 5R. Nogha
  4. 11E. Sehic ▼ 84'
  5. 14S. Komljenovic ▼ 63'
  6. 16D. Simersky
  7. 17Z. Riha
  8. 24P. Jaron
  9. 36A. Bewene
  10. 40C. Tiehi ▼ 84'
  11. 43D. Latal ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 33M. Moucka
  2. 3D. Krupicka ▲ 84'
  3. 7M. Subert
  4. 8T. Frydl
  5. 9D. Holan ▲ 84'
  6. 18M. Temel
  7. 21T. Sirotek
  8. 22E. Ogbu
  9. 23M. Havran ▲ 63'
  10. 25R. Sudak
  11. 29J. Pira ▲ 69'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
34Ghi được56
64Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận1.65
6Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu