FC Baník Ostrava II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Ústí nad Labem

FC Baník Ostrava II vs Ústí nad Labem

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava II 1-2 Ústí nad Labem tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 10 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 28
Phong độ
WLWDW FC Baník Ostrava II
WDWDL Ústí nad Labem
  1. 4' D. Simersky 1-0
  2. 43' L. Laine
  3. HT1-0
  4. 46' A. Rudenkyi F. Novotny
  5. 47' T. Sirotek
  6. 55' 1-1 F. Do Marcolino11m
  7. 60' R. Nogha D. Holan
  8. 60' E. Sehic T. Sirotek
  9. 60' J. Okebugwu L. Laine
  10. 60' P. Moulis S. Osaghae
  11. 60' P. Goj A. Fantis
  12. 72' S. Drozd S. Vlna
  13. 80' M. Bitta V. Skrkon
  14. 83' 1-2 D. Richter
  15. 86' Y. Diarra F. Do Marcolino
  16. 88' J. Emmer F. Idumbo-Muzambo
  17. 90'+1 D. Richter
  18. 90'+1 E. Sehic
  19. FT1-2

Đội hình

FC Baník Ostrava II
  1. 60M. Hruby
  2. 7L. Dvoracek
  3. 8T. Frydl
  4. 9D. Holan ▼ 60'
  5. 10V. Skrkon ▼ 80'
  6. 13L. Laine ▼ 60'
  7. 16D. Simersky
  8. 21T. Sirotek ▼ 60'
  9. 25D. Rehacek
  10. 38S. Vlna ▼ 72'
  11. 42J. Micek

Dự bị 8

  1. 33R. Vavrik
  2. 4P. Mekota
  3. 5R. Nogha ▲ 60'
  4. 11E. Sehic ▲ 60'
  5. 24P. Jaron
  6. 26J. Okebugwu ▲ 60'
  7. 44S. Drozd ▲ 72'
  8. 46M. Bitta ▲ 80'
Ústí nad Labem HLV: Svatopluk Habanec
  1. 1D. Nemec
  2. 15O. Ullman
  3. 42V. Kuta
  4. 11F. Novotny ▼ 46'
  5. 16L. Kodad
  6. 22T. Kott
  7. 6S. Osaghae ▼ 60'
  8. 23F. Idumbo-Muzambo ▼ 88'
  9. 7D. Richter
  10. 20F. Do Marcolino ▼ 86'
  11. 77A. Fantis ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 29J. Ctvrtecka
  2. 5V. Citek
  3. 10D. Cerny
  4. 14P. Moulis ▲ 60'
  5. 18Y. Diarra ▲ 86'
  6. 19P. Goj ▲ 60'
  7. 80J. Emmer ▲ 88'
  8. 93A. Rudenkyi ▲ 46'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
56Ghi được73
42Thủng lưới56
1.65Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu