Ústí nad Labem
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Baník Ostrava II

Ústí nad Labem vs FC Baník Ostrava II

Tỷ số chung cuộc: Ústí nad Labem 4-1 FC Baník Ostrava II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 24 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 14
Phong độ
WDWDL Ústí nad Labem
WLWDW FC Baník Ostrava II
  1. 13' V. Citek 1-0
  2. 39' 1-1 D. Simersky
  3. 45' F. Idumbo-Muzambo 2-1
  4. HT2-1
  5. 60' V. Skrkon A. Musak
  6. 60' E. Ogbu T. Zlatohlavek
  7. 67' F. Idumbo-Muzambo 3-1
  8. 71' P. Goj L. Kodad
  9. 73' D. Richter 4-1
  10. 75' Marquinho F. Idumbo-Muzambo
  11. 79' S. Ninac S. Komljenovic
  12. 79' Z. Riha P. Mekota
  13. 83' S. Toure D. Brezina
  14. 83' M. Cervenka D. Cerny
  15. 83' M. Turecek S. Osaghae
  16. FT4-1

Đội hình

Ústí nad Labem HLV: Svatopluk Habanec
  1. 30T. Grigar
  2. 16L. Kodad ▼ 71'
  3. 3D. Brezina ▼ 83'
  4. 5V. Citek
  5. 21O. Zezulka
  6. 11F. Novotny
  7. 7D. Richter
  8. 6S. Osaghae ▼ 83'
  9. 14P. Moulis
  10. 10D. Cerny ▼ 83'
  11. 23F. Idumbo-Muzambo ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 29J. Ctvrtecka
  2. 1D. Nemec
  3. 4S. Toure ▲ 83'
  4. 9M. Cervenka ▲ 83'
  5. 12M. Turecek ▲ 83'
  6. 19P. Goj ▲ 71'
  7. 76Marquinho ▲ 75'
FC Baník Ostrava II HLV: Josef Dvornik
  1. 60M. Hruby
  2. 3D. Krupicka
  3. 4P. Mekota ▼ 79'
  4. 5R. Nogha
  5. 9D. Holan
  6. 14S. Komljenovic ▼ 79'
  7. 16D. Simersky
  8. 18M. Temel
  9. 21T. Sirotek
  10. 26T. Zlatohlavek ▼ 60'
  11. 28A. Musak ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 30M. Moucka
  2. 8J. Graclik
  3. 10V. Skrkon ▲ 60'
  4. 12S. Ninac ▲ 79'
  5. 17Z. Riha ▲ 79'
  6. 22E. Ogbu ▲ 60'
  7. 42J. Micek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
73Ghi được56
56Thủng lưới42
1.83Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu