Hanácká
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
SK Slavia Praha II

Hanácká vs SK Slavia Praha II

Tỷ số chung cuộc: Hanácká 5-0 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hanácká thắng 2, hòa 0, SK Slavia Praha II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 27
Phong độ
LLLWD Hanácká
WWWDD SK Slavia Praha II
  1. 12' T. Korycan 1-0
  2. 16' T. Korycan 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Rajnoha M. Naskos
  5. 46' J. Kolisek J. Palivec
  6. 52' D. Moucka 3-0
  7. 54' D. Teah
  8. 56' L. Holik
  9. 57' D. Kriz
  10. 62' L. Saal F. Vecera
  11. 62' R. Ovesny L. Holik
  12. 62' B. Szywala I. Okonkwo
  13. 69' T. Korycan 4-0
  14. 71' F. Zak T. Korycan
  15. 71' P. Kulisek M. Mach
  16. 71' D. Kohout A. Cedergren
  17. 75' S. Chalus
  18. 80' P. Zavadil D. Moucka
  19. 80' M. Solarte S. Chalus
  20. 86' F. Zak 5-0
  21. FT5-0

Đội hình

Hanácká HLV: Lukas Kriz
  1. 43T. Vajner
  2. 5E. Otrisal
  3. 11F. Vecera ▼ 62'
  4. 19L. Holik ▼ 62'
  5. 20T. Korycan ▼ 71'
  6. 23D. Moucka ▼ 80'
  7. 33M. Hlinka
  8. 44Z. Riha
  9. 50M. Mach ▼ 71'
  10. 80D. Kriz
  11. 92T. Celustka

Dự bị 11

  1. 45J. Dostal
  2. 3P. Zavadil ▲ 80'
  3. 6M. Kudela
  4. 7L. Saal ▲ 62'
  5. 9Z. Toman
  6. 16R. Ovesny ▲ 62'
  7. 17J. Dockal
  8. 25R. Bartolomeu
  9. 29F. Zak ▲ 71'
  10. 37P. Kulisek ▲ 71'
  11. 91D. Nemecek
SK Slavia Praha II HLV: Jan Jelinek
  1. 29O. Petrenko
  2. 4D. Broukal
  3. 7M. Naskos ▼ 46'
  4. 8J. Palivec ▼ 46'
  5. 10S. Pikolon
  6. 13S. Chalus ▼ 80'
  7. 14K. Belzik
  8. 16E. Pitak
  9. 18I. Okonkwo ▼ 62'
  10. 19A. Cedergren ▼ 71'
  11. 22D. Teah

Dự bị 8

  1. 2M. Solarte ▲ 80'
  2. 9T. Necid
  3. 15D. Kohout ▲ 71'
  4. 20A. Rajnoha ▲ 46'
  5. 24J. Kolisek ▲ 46'
  6. 25S. Michez
  7. 27B. Szywala ▲ 62'
  8. 1A. Bozhev

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
43Ghi được56
57Thủng lưới64
1.1Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu