SK Slavia Praha II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hanácká

SK Slavia Praha II vs Hanácká

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha II 0-1 Hanácká tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha II thắng 1, hòa 0, Hanácká thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 13
Sân vận động
Sportareal Satalice UMT, Praha
Phong độ
WWWDD SK Slavia Praha II
LLLWD Hanácká
  1. 32' M. Kovar
  2. HT0-0
  3. 46' M. Naskos M. Suchy
  4. 63' J. Kolisek Y. Sanyang
  5. 63' B. Szywala S. Pikolon
  6. 65' M. Naskos
  7. 67' M. Emmanuel R. Bartolomeu
  8. 70' D. Kriz
  9. 76' D. Hajek I. Okonkwo
  10. 76' J. Dockal T. Korycan
  11. 76' D. Israel L. Saal
  12. 79' 0-1 F. Zak
  13. 84' T. Necid
  14. 85' V. Uduebo E. Pitak
  15. 87' T. Jelinek
  16. 90'+2 D. Moucka F. Zak
  17. FT0-1

Đội hình

SK Slavia Praha II HLV: Jan Jelinek
  1. 29A. Rezek
  2. 5M. Kovar
  3. 9T. Necid
  4. 10S. Pikolon ▼ 63'
  5. 11T. Jelinek
  6. 15Y. Sanyang ▼ 63'
  7. 16E. Pitak ▼ 85'
  8. 17M. Suchy ▼ 46'
  9. 18I. Okonkwo ▼ 76'
  10. 20T. Boledovic
  11. 21S. Sloncik

Dự bị 9

  1. 7M. Naskos ▲ 46'
  2. 8V. Uduebo ▲ 85'
  3. 12P. Behensky
  4. 23M. Mervard
  5. 24J. Kolisek ▲ 63'
  6. 25D. Hajek ▲ 76'
  7. 26M. Suleiman
  8. 27B. Szywala ▲ 63'
  9. 53M. Berkovec
Hanácká HLV: Lukas Kriz
  1. 27F. Mucha
  2. 3P. Zavadil
  3. 7L. Saal ▼ 76'
  4. 20T. Korycan ▼ 76'
  5. 29F. Zak ▼ 90'
  6. 33M. Hlinka
  7. 37P. Kulisek
  8. 80D. Kriz
  9. 91D. Nemecek
  10. 92T. Celustka
  11. 25R. Bartolomeu ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 4M. Mynar
  2. 6M. Kudela
  3. 9Z. Toman
  4. 17J. Dockal ▲ 76'
  5. 23D. Moucka ▲ 90'
  6. 45J. Dostal
  7. 87S. Makanjuola
  8. 99D. Israel ▲ 76'
  9. 12M. Emmanuel ▲ 67'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
56Ghi được43
64Thủng lưới57
1.44Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu