Příbram
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SK Slavia Praha II

Příbram vs SK Slavia Praha II

Tỷ số chung cuộc: Příbram 1-0 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Příbram thắng 5, hòa 2, SK Slavia Praha II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 20
Phong độ
DDDWD Příbram
WWWDD SK Slavia Praha II
  1. 14' D. Smiga 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Kohout K. Belzik
  4. 46' A. Rajnoha A. Cedergren
  5. 46' B. Szywala D. Teah
  6. 56' K. Karban
  7. 65' D. Vott J. Urbanec
  8. 65' A. Conte S. Mulumba
  9. 69' S. Pikolon M. Naskos
  10. 78' P. Svestka T. Jedlicka
  11. 78' M. Vrana S. Cerny
  12. 88' V. Kusej
  13. 88' J. Malek
  14. 90'+4 P. Nghabo
  15. 90'+2 E. Antwi J. Malek
  16. 90' D. Mikulanda D. Broukal
  17. FT1-0

Đội hình

Příbram HLV: Jiri Kohout
  1. 21M. Melichar
  2. 3M. Pisko
  3. 4T. Svoboda
  4. 11S. Mulumba ▼ 65'
  5. 14S. Cerny ▼ 78'
  6. 19D. Smiga
  7. 23T. Jedlicka ▼ 78'
  8. 26K. Karban
  9. 27J. Urbanec ▼ 65'
  10. 45P. Nghabo
  11. 68J. Malek ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 7D. Vott ▲ 65'
  2. 9D. Apea
  3. 10E. Antwi ▲ 90'
  4. 15A. Cadek
  5. 16P. Svestka ▲ 78'
  6. 17M. Vrana ▲ 78'
  7. 44M. Ejedegba
  8. 66V. Hora
  9. 70A. Conte ▲ 65'
  10. 1O. Bleha
SK Slavia Praha II HLV: Jan Jelinek
  1. 1A. Bozhev
  2. 6M. Palascak
  3. 12P. Behensky
  4. 4D. Broukal ▼ 90'
  5. 16E. Pitak
  6. 7M. Naskos ▼ 69'
  7. 18I. Okonkwo
  8. 14K. Belzik ▼ 46'
  9. 22D. Teah ▼ 46'
  10. 25V. Kusej
  11. 19A. Cedergren ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 29O. Petrenko
  2. 2M. Solarte
  3. 5C. Chima
  4. 8J. Palivec
  5. 10S. Pikolon ▲ 69'
  6. 11D. Mikulanda ▲ 90'
  7. 15D. Kohout ▲ 46'
  8. 20A. Rajnoha ▲ 46'
  9. 26F. Kocvara
  10. 27B. Szywala ▲ 46'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
44Ghi được56
48Thủng lưới64
1.13Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu