SK Slavia Praha II
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Příbram

SK Slavia Praha II vs Příbram

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha II 0-4 Příbram tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha II thắng 2, hòa 2, Příbram thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Na Chvalech, Praha
Trọng tài
K. Roucek
Phong độ
WWWDD SK Slavia Praha II
DDDWD Příbram
  1. 12' J. Kopacek
  2. 14' 0-1 D. Surmaj
  3. 21' 0-2 D. Surmaj
  4. 34' O. Kricfalusi
  5. 37' 0-3 D. Surmaj
  6. 44' D. Stropek
  7. HT0-3
  8. 46' J. Kneifel J. Kopáček
  9. 46' E. Singhateh A. Pudil
  10. 58' J. Vokřínek F. Čejka
  11. 58' T. Wágner P. Osmančík
  12. 58' P. Hájek V. Novotný
  13. 73' E. Singhateh
  14. 73' M. Zachoval M. Nikl
  15. 79' E. Anih D. Surmaj
  16. 85' E. Biegon D. Šmiga
  17. 85' L. Musil V. Dudl
  18. 90' 0-4 E. Anih
  19. FT0-4

Đội hình

SK Slavia Praha II HLV: M. Jarolim
  1. J. Sirotník
  2. M. Nikl ▼ 73'
  3. E. Hunál
  4. A. Labík
  5. O. Kričfaluši
  6. J. Kopáček ▼ 46'
  7. J. Trédl
  8. Š. Beran
  9. D. Šmiga ▼ 85'
  10. M. Šubert
  11. A. Pudil ▼ 46'

Dự bị 4

  1. J. Kneifel ▲ 46'
  2. E. Singhateh ▲ 46'
  3. M. Zachoval ▲ 73'
  4. E. Biegon ▲ 85'
Příbram HLV: T. Zápotočný
  1. M. Melichar
  2. B. Sakala
  3. V. Dudl ▼ 85'
  4. D. Fišl
  5. D. Stropek
  6. F. Čejka ▼ 58'
  7. A. Petrák
  8. J. Jeřábek
  9. V. Novotný ▼ 58'
  10. D. Surmaj ▼ 79'
  11. P. Osmančík ▼ 58'

Dự bị 5

  1. J. Vokřínek ▲ 58'
  2. T. Wágner ▲ 58'
  3. P. Hájek ▲ 58'
  4. E. Anih ▲ 79'
  5. L. Musil ▲ 85'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
53Ghi được66
60Thủng lưới63
1.56Bàn thắng mỗi trận1.57
4Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu