Příbram
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Slavia Praha II

Příbram vs SK Slavia Praha II

Tỷ số chung cuộc: Příbram 1-2 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 2 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Příbram thắng 5, hòa 2, SK Slavia Praha II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Na Litavce, Příbram
Trọng tài
K. Roucek
Phong độ
DDDWD Příbram
WWWDD SK Slavia Praha II
  1. 9' D. Smiga
  2. 42' A. Pudil D. Šmiga
  3. 45'+3 0-1 M. Šubert
  4. HT0-1
  5. 60' D. Hajek
  6. 60' E. Antwi D. Mašek
  7. 69' P. Švestka J. Vokřínek
  8. 69' A. Sayed E. Anih
  9. 69' J. Trédl D. Hájek
  10. 69' M. Nikl M. Šubert
  11. 72' 0-2 E. Singhateh11m
  12. 75' T. Wágner 1-2
  13. 79' D. Fisl
  14. 89' D. Stropek
  15. 89' D. Pech
  16. 89' H. Jahić A. Petrák
  17. 89' D. Šimáček D. Langhamer
  18. 90'+3 M. Hošek J. Kopáček
  19. FT1-2

Đội hình

Příbram HLV: K. Krejčí
  1. M. Melichar
  2. D. Fišl
  3. J. Vokřínek ▼ 69'
  4. D. Stropek
  5. D. Mašek ▼ 60'
  6. F. Čejka
  7. D. Langhamer ▼ 89'
  8. A. Petrák ▼ 89'
  9. J. Jeřábek
  10. E. Anih ▼ 69'
  11. T. Wágner

Dự bị 5

  1. E. Antwi ▲ 60'
  2. P. Švestka ▲ 69'
  3. A. Sayed ▲ 69'
  4. H. Jahić ▲ 89'
  5. D. Šimáček ▲ 89'
SK Slavia Praha II HLV: M. Jarolim
  1. A. Dvořák
  2. J. Bořil
  3. A. Labík
  4. O. Kričfaluši
  5. M. Konečný
  6. D. Pech
  7. J. Kopáček ▼ 90'
  8. D. Šmiga ▼ 42'
  9. M. Šubert ▼ 69'
  10. E. Singhateh
  11. D. Hájek ▼ 69'

Dự bị 4

  1. A. Pudil ▲ 42'
  2. J. Trédl ▲ 69'
  3. M. Nikl ▲ 69'
  4. M. Hošek ▲ 90'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu34
66Ghi được53
63Thủng lưới60
1.57Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu