FC Baník Ostrava II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vlašim

FC Baník Ostrava II vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava II 1-0 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava II thắng 3, hòa 2, Vlašim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 15
Phong độ
LWLWD FC Baník Ostrava II
DDWLW Vlašim
  1. HT0-0
  2. 46' T. Frydl C. Tiehi
  3. 57' R. Nogha S. Komljenovic
  4. 62' R. Nogha 1-0
  5. 69' M. Ojora D. Michl
  6. 69' J. Franek J. Zaviska
  7. 76' R. Nogha
  8. 76' Z. Riha T. Zlatohlavek
  9. 76' J. Micek M. Temel
  10. 77' J. Hrubes J. Dufek
  11. 77' D. Kasparek H. Hruska
  12. 84' M. Hlavac D. Beranek
  13. 86' J. Kulhanek
  14. FT1-0

Đội hình

FC Baník Ostrava II HLV: Josef Dvornik
  1. 60M. Hruby
  2. 3D. Krupicka
  3. 4P. Mekota
  4. 9D. Holan
  5. 14S. Komljenovic ▼ 57'
  6. 16D. Simersky
  7. 18M. Temel ▼ 76'
  8. 21T. Sirotek
  9. 22E. Ogbu
  10. 26T. Zlatohlavek ▼ 76'
  11. 40C. Tiehi ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 30M. Moucka
  2. 5R. Nogha ▲ 57'
  3. 8T. Frydl ▲ 46'
  4. 12S. Ninac
  5. 17Z. Riha ▲ 76'
  6. 42J. Micek ▲ 76'
Vlašim HLV: David Strihavka
  1. 30D. Kudelcik
  2. 2D. Bergqvist
  3. 5J. Dufek ▼ 77'
  4. 6D. Soukenik
  5. 7J. Zaviska ▼ 69'
  6. 9E. Rama
  7. 17P. Breda
  8. 21H. Hruska ▼ 77'
  9. 25D. Beranek ▼ 84'
  10. 26J. Kulhanek
  11. 27D. Michl ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 8L. Buchvaldek
  2. 11M. Ojora ▲ 69'
  3. 12P. Kurka
  4. 13J. Hrubes ▲ 77'
  5. 14C. Onije
  6. 15J. Franek ▲ 69'
  7. 16M. Hlavac ▲ 84'
  8. 19D. Kasparek ▲ 77'
  9. 23S. Beran
  10. 24S. Omale
  11. 1J. Sneidr

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
56Ghi được58
42Thủng lưới50
1.65Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu