FC Baník Ostrava II vs Vlašim
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava II 3-1 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava II thắng 3, hòa 2, Vlašim thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 25
- Sân vận động
- Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
- Phong độ
- LWLWD FC Baník Ostrava II
- DDWLW Vlašim
- 4' D. Kašpárek 1-0
- 7' P. Breda
- 40' ▲ M. Havran ▼ R. Šudák
- HT1-0
- 46' ▲ E. Biegon ▼ M. Abdoulkarim
- 62' ▲ P. Jaroň ▼ A. Komljenović
- 62' ▲ E. Ogbu ▼ D. Kašpárek
- 62' ▲ M. Temel ▼ M. Šubert
- 66' ▲ J. Záviška ▼ Bernardo Rosa
- 77' ▲ D. Soukeník ▼ C. Onije
- 77' ▲ D. Holovatskyi ▼ J. Kolářík
- 78' P. Jaroň11m 2-0
- 83' ▲ M. Gergela ▼ M. Fukala
- 83' ▲ L. Musil ▼ S. Isife
- 84' J. Míček 3-0
- 90'+2 3-1 F. Lehký11m
- FT3-1
Đội hình
- M. Kubný
- D. Lischka
- M. Fukala ▼ 83'
- J. Míček
- A. Komljenović ▼ 62'
- R. Nogha
- R. Šudák ▼ 40'
- A. Bewene
- M. Šubert ▼ 62'
- Z. Říha
- D. Kašpárek ▼ 62'
Dự bị 5
- M. Havran ▲ 40'
- P. Jaroň ▲ 62'
- E. Ogbu ▲ 62'
- M. Temel ▲ 62'
- M. Gergela ▲ 83'
- F. Kotek
- P. Breda
- P. Kurka
- F. Matoušek
- S. Isife ▼ 83'
- Bernardo Rosa ▼ 66'
- C. Onije ▼ 77'
- M. Žitný
- J. Kolářík ▼ 77'
- F. Lehký
- M. Abdoulkarim ▼ 46'
Dự bị 5
- E. Biegon ▲ 46'
- J. Záviška ▲ 66'
- D. Soukeník ▲ 77'
- D. Holovatskyi ▲ 77'
- L. Musil ▲ 83'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 14 | +31 | 71 | |
| 2 | 30 | 47 - 30 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 33 - 24 | +9 | 46 | |
| 4 | 30 | 34 - 30 | +4 | 41 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 40 | |
| 7 | 30 | 39 - 41 | -2 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 35 | -4 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 41 - 37 | +4 | 37 | |
| 12 | 30 | 31 - 42 | -11 | 37 | |
| 13 | 30 | 29 - 39 | -10 | 36 | |
| 14 | 30 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 15 | 30 | 39 - 47 | -8 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 54 | -23 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
57Ghi được71
56Thủng lưới71
1.46Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai42