Vlašim
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Baník Ostrava II

Vlašim vs FC Baník Ostrava II

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 3-2 FC Baník Ostrava II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 2, hòa 2, FC Baník Ostrava II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Kollárova ulice, Vlašim
Phong độ
DDWLW Vlašim
LWLWD FC Baník Ostrava II
  1. 5' 0-1 P. Jaroň
  2. 17' D. Soukeník J. Kulhánek
  3. HT0-1
  4. 58' F. Lehký 1-1
  5. 62' E. Ogbu R. Nogha
  6. 65' J. Záviška Bernardo Rosa
  7. 70' M. Málek R. Šudák
  8. 83' J. Hodek 2-1
  9. 86' E. Biegon M. Šubert
  10. 86' J. Jeřábek C. Onije
  11. 86' A. Pudil J. Hodek
  12. 86' J. Pira P. Jaroň
  13. 90'+1 2-2 D. Kašpárek
  14. 90'+3 F. Lehký 3-2
  15. FT3-2

Đội hình

Vlašim HLV: A. Majer
  1. D. Spilka
  2. P. Breda
  3. J. Kulhánek ▼ 17'
  4. P. Kurka
  5. P. Kareem
  6. Bernardo Rosa ▼ 65'
  7. C. Onije ▼ 86'
  8. L. Musil
  9. M. Šubert ▼ 86'
  10. J. Hodek ▼ 86'
  11. F. Lehký

Dự bị 5

  1. D. Soukeník ▲ 17'
  2. J. Záviška ▲ 65'
  3. E. Biegon ▲ 86'
  4. J. Jeřábek ▲ 86'
  5. A. Pudil ▲ 86'
FC Baník Ostrava II HLV: J. Dvorník
  1. M. Gergela
  2. D. Lischka
  3. D. Krupička
  4. A. Komljenović
  5. P. Jaroň ▼ 86'
  6. R. Nogha ▼ 62'
  7. D. Holaň
  8. R. Šudák ▼ 70'
  9. Z. Říha
  10. D. Kašpárek
  11. A. Munksgaard

Dự bị 3

  1. E. Ogbu ▲ 62'
  2. M. Málek ▲ 70'
  3. J. Pira ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
71Ghi được57
71Thủng lưới56
1.61Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu