Opava
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
MFK Karviná

Opava vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: Opava 2-1 MFK Karviná tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 1 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Opava thắng 2, hòa 3, MFK Karviná thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 25
Sân vận động
Stadion v Městských sadech, Opava
Trọng tài
M. Křepský
Phong độ
DLDDL Opava
WWDLW MFK Karviná
  1. 3' 0-1 A. Akinyemi
  2. 8' A. Memic
  3. 15' F. Antovski J. Žídek
  4. 18' T. Vincour 1-1
  5. 43' S. Omale
  6. HT1-1
  7. 46' D. Bartl J. Málek
  8. 54' M. Kopecny
  9. 61' T. Rataj 2-1
  10. 69' M. Bílek M. Kopečný
  11. 69' P. Rybička T. Rataj
  12. 69' L. Ezeh A. Akinyemi
  13. 69' M. Papadopulos A. Memić
  14. 75' A. Gorčica P. Haitl
  15. 83' D. Bartl
  16. 87' L. Budinsky
  17. 87' J. Teplan S. Boháč
  18. 90'+5 R. Dostál A. Ščudla
  19. FT2-1

Đội hình

Opava HLV: M. Brožek
  1. K. Lasák
  2. M. Kopečný ▼ 69'
  3. M. Helebrand
  4. A. Rychlý
  5. J. Kadlec
  6. T. Vincour
  7. P. Haitl ▼ 75'
  8. A. Ščudla ▼ 90'
  9. S. Omale
  10. E. Tsykalo
  11. T. Rataj ▼ 69'

Dự bị 4

  1. M. Bílek ▲ 69'
  2. P. Rybička ▲ 69'
  3. A. Gorčica ▲ 75'
  4. R. Dostál ▲ 90'
MFK Karviná HLV: T. Hejdušek
  1. V. Neuman
  2. J. Žídek ▼ 15'
  3. J. Bederka
  4. D. Krčík
  5. L. Budínský
  6. J. Málek ▼ 46'
  7. R. Mikuš
  8. D. Soukeník
  9. A. Memić ▼ 69'
  10. S. Boháč ▼ 87'
  11. A. Akinyemi ▼ 69'

Dự bị 5

  1. F. Antovski ▲ 15'
  2. D. Bartl ▲ 46'
  3. L. Ezeh ▲ 69'
  4. M. Papadopulos ▲ 69'
  5. J. Teplan ▲ 87'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
49Ghi được69
40Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu