Opava
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MFK Karviná

Opava vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: Opava 0-0 MFK Karviná tại Czech Liga, 27 tháng 5, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Opava thắng 2, hòa 3, MFK Karviná thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion v Městských sadech, Opava
Trọng tài
P. Franek
Phong độ
DLDDL Opava
WWDLW MFK Karviná
  1. 5' V. Smrz
  2. 12' P. Zavadil
  3. 45' J. Schaffartzik
  4. HT0-0
  5. 46' M. Bukata V. Smrž
  6. 56' K. Mondek J. Texl
  7. 56' V. Juřena J. Schaffartzik
  8. 65' Fabrício M. Janečka
  9. 65' D. Ba Loua V. Vukadinovic
  10. 77' J. Řezníček F. Souček
  11. 79' M. Čonka G. Ndefe
  12. 83' J. Zidek
  13. 87' A. Rychly L. Železník
  14. 90'+1 D. Guba A. Taiwo
  15. FT0-0

Đội hình

Opava HLV: J. Balcarek
  1. 30V. Fendrich
  2. 19J. Hnaníček
  3. 5J. Žídek
  4. 27M. Helešic
  5. 2Š. Harazim
  6. 7P. Zavadil
  7. 14J. Schaffartzik ▼ 56'
  8. 47J. Texl ▼ 56'
  9. 77B. Dordič
  10. 10F. Souček ▼ 77'
  11. 94L. Železník ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 20K. Mondek ▲ 56'
  2. 21V. Juřena ▲ 56'
  3. 6J. Řezníček ▲ 77'
  4. 15A. Rychly ▲ 87'
  5. 1V. Šrom
  6. 9M. Hrabina
  7. 44M. Sus
MFK Karviná HLV: J. Jarábek
  1. 26P. Bolek
  2. 66M. Janečka ▼ 65'
  3. 13M. Šindelář
  4. 3M. Rundić
  5. 2G. Ndefe ▼ 79'
  6. 14J. Moravec
  7. 7V. Vukadinovic ▼ 65'
  8. 6K. Qose
  9. 10O. Lingr
  10. 8V. Smrž ▼ 46'
  11. 25A. Taiwo ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 27M. Bukata ▲ 46'
  2. 44Fabrício ▲ 65'
  3. 77D. Ba Loua ▲ 65'
  4. 20M. Čonka ▲ 79'
  5. 17D. Guba ▲ 90'
  6. 1V. Neuman
  7. 5M. Hanousek

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 58 - 10 +48 72
2
Plzen
30 60 - 22 +38 66
3
AC Sparta Praha
35 66 - 40 +26 60
4
FK Jablonec
30 46 - 41 +5 49
5
FC Slovan Liberec
30 50 - 38 +12 47
6
FC Baník Ostrava
35 47 - 43 +4 47
7
České Budějovice
30 46 - 45 +1 43
8
Bohemians 1905
30 38 - 41 -3 42
9
Slovácko
30 35 - 35 0 42
10
FK Mladá Boleslav
30 48 - 52 -4 40
11
Sigma Olomouc
30 36 - 37 -1 36
12
Teplice
30 29 - 49 -20 31
13
Zlin
30 25 - 47 -22 27
14
MFK Karviná
30 23 - 39 -16 26
15
Opava
30 16 - 47 -31 23
16
Příbram
30 19 - 54 -35 21
UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Relegation Round

So sánh

36Trận đấu35
24Ghi được28
52Thủng lưới49
0.67Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu