Příbram
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Vlašim

Příbram vs Vlašim

Tỷ số chung cuộc: Příbram 0-3 Vlašim tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Příbram thắng 1, hòa 4, Vlašim thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Na Litavce, Příbram
Trọng tài
D. Vokoun
Phong độ
DDDWD Příbram
DDWLW Vlašim
  1. 15' 0-1 T. Smejkal
  2. 25' F. Cejka
  3. 34' 0-2 J. Suchan
  4. HT0-2
  5. 46' E. Anih A. Sayed
  6. 50' D. Halinsky
  7. 57' J. Kristan
  8. 59' C. Onije P. Heppner
  9. 59' L. Musil T. Rigo
  10. 71' A. Svoboda T. Smejkal
  11. 78' D. Šimáček D. Langhamer
  12. 83' 0-3 L. Musil
  13. 85' H. Jahić J. Vokřínek
  14. 85' P. Švestka A. Petrák
  15. 85' E. Antwi D. Mašek
  16. 85' S. Vilotić S. John
  17. 85' L. Janda J. Křišťan
  18. 90' P. Svestka
  19. FT0-3

Đội hình

Příbram HLV: K. Krejčí
  1. A. Sayed ▼ 46'
  2. M. Melichar
  3. D. Fišl
  4. J. Vokřínek ▼ 85'
  5. D. Stropek
  6. D. Mašek ▼ 85'
  7. J. Zeronik
  8. F. Čejka
  9. D. Langhamer ▼ 78'
  10. A. Petrák ▼ 85'
  11. T. Wágner

Dự bị 5

  1. E. Anih ▲ 46'
  2. D. Šimáček ▲ 78'
  3. H. Jahić ▲ 85'
  4. P. Švestka ▲ 85'
  5. E. Antwi ▲ 85'
Vlašim HLV: M. Hysky
  1. M. Vágner
  2. P. Heppner ▼ 59'
  3. D. Vala
  4. D. Halinský
  5. J. Suchan
  6. T. Smejkal ▼ 71'
  7. J. Křišťan ▼ 85'
  8. S. John ▼ 85'
  9. T. Rigo ▼ 59'
  10. F. Horský
  11. R. Nogha

Dự bị 5

  1. C. Onije ▲ 59'
  2. L. Musil ▲ 59'
  3. A. Svoboda ▲ 71'
  4. S. Vilotić ▲ 85'
  5. L. Janda ▲ 85'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
66Ghi được76
63Thủng lưới69
1.57Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu