Vlašim
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Třinec

Vlašim vs Třinec

Tỷ số chung cuộc: Vlašim 4-0 Třinec tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vlašim thắng 6, hòa 1, Třinec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Kollárova ulice, Vlašim
Trọng tài
V. Zaoral
Phong độ
DDWLW Vlašim
DDWLL Třinec
  1. 7' F. Horský 1-0
  2. 13' J. Suchan 2-0
  3. 27' V. Brak
  4. 29' T. Rigo 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' M. Hýbl L. Kania
  7. 46' D. Gembický M. Slaninka
  8. 46' L. Hrdlička M. Samiec
  9. 49' O. Machuca
  10. 60' T. Smejkal 4-0
  11. 64' F. Šimeček T. Smejkal
  12. 66' S. Vilotic
  13. 70' L. Janda D. Halinský
  14. 70' R. Nogha T. Rigo
  15. 78' T. Omasta V. Juřena
  16. 78' M. Tandara J. Habusta
  17. 83' E. Biegon A. Svoboda
  18. 90'+1 M. Tandara
  19. FT4-0

Đội hình

Vlašim HLV: M. Hysky
  1. M. Vágner
  2. S. Vilotić
  3. D. Vala
  4. D. Halinský ▼ 70'
  5. J. Suchan
  6. T. Smejkal ▼ 64'
  7. J. Křišťan
  8. C. Onije
  9. T. Rigo ▼ 70'
  10. F. Horský
  11. A. Svoboda ▼ 83'

Dự bị 4

  1. F. Šimeček ▲ 64'
  2. L. Janda ▲ 70'
  3. R. Nogha ▲ 70'
  4. E. Biegon ▲ 83'
Třinec HLV: M. Zbončák
  1. J. Adamuška
  2. M. Slaninka ▼ 46'
  3. V. Brak
  4. D. Straňák
  5. T. Jursa
  6. J. Habusta ▼ 78'
  7. M. Samiec ▼ 46'
  8. O. Machuča
  9. L. Kania ▼ 46'
  10. L. Holík
  11. V. Juřena ▼ 78'

Dự bị 5

  1. M. Hýbl ▲ 46'
  2. D. Gembický ▲ 46'
  3. L. Hrdlička ▲ 46'
  4. M. Tandara ▲ 78'
  5. T. Omasta ▲ 78'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
76Ghi được59
69Thủng lưới66
2Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu