Dukla Praha vs SK Slavia Praha II
Tỷ số chung cuộc: Dukla Praha 4-1 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dukla Praha thắng 3, hòa 0, SK Slavia Praha II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Juliska, Praha
- Trọng tài
- F. Kotala
- Phong độ
- LWWWW Dukla Praha
- WWDDL SK Slavia Praha II
- 7' D. Kozel 1-0
- 22' ▲ M. Nikl ▼ J. Trédl
- 22' D. Krch 2-0
- 34' 2-1 A. Pudil
- HT2-1
- 67' L. Matějka 3-1
- 67' ▲ Š. Šebrle ▼ J. Hrubeš
- 67' ▲ J. Piroch ▼ D. Kozma
- 72' ▲ A. Labík ▼ M. Hošek
- 72' ▲ Mohammed Al Rashdi ▼ Š. Beran
- 72' ▲ J. Kopáček ▼ A. Pudil
- 74' J. Barac
- 79' ▲ F. Havelka ▼ F. Špatenka
- 79' ▲ M. Červenka ▼ L. Matějka
- 82' P. Moulis 4-1
- 84' ▲ L. Buchvaldek ▼ P. Moulis
- 86' O. Kricfalusi
- 87' ▲ M. Žitný ▼ D. Planka
- FT4-1
Đội hình
- F. Rada
- D. Krch
- J. Barac
- R. Holiš
- P. Moulis ▼ 84'
- J. Peterka
- D. Kozma ▼ 67'
- D. Kozel
- J. Hrubeš ▼ 67'
- F. Špatenka ▼ 79'
- L. Matějka ▼ 79'
Dự bị 5
- Š. Šebrle ▲ 67'
- J. Piroch ▲ 67'
- F. Havelka ▲ 79'
- M. Červenka ▲ 79'
- L. Buchvaldek ▲ 84'
- A. Dvořák
- M. Hošek ▼ 72'
- A. Bárta
- O. Kričfaluši
- M. Konečný
- D. Pech
- D. Planka ▼ 87'
- J. Trédl ▼ 22'
- Š. Beran ▼ 72'
- D. Šmiga
- A. Pudil ▼ 72'
Dự bị 5
- M. Nikl ▲ 22'
- Mohammed Al Rashdi ▲ 72'
- J. Kopáček ▲ 72'
- A. Labík ▲ 72'
- M. Žitný ▲ 87'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 37 | +21 | 56 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 32 | +16 | 51 | |
| 4 | 30 | 51 - 45 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 38 - 27 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 54 - 46 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 39 | |
| 9 | 30 | 32 - 39 | -7 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 54 - 49 | +5 | 38 | |
| 12 | 30 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 51 | -14 | 34 | |
| 15 | 30 | 42 - 56 | -14 | 32 | |
| 16 | 30 | 30 - 48 | -18 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu34
77Ghi được53
61Thủng lưới60
1.83Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai27