SK Slavia Praha II
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Dukla Praha

SK Slavia Praha II vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha II 1-3 Dukla Praha tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha II thắng 1, hòa 0, Dukla Praha thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Na Chvalech, Praha
Trọng tài
T. Batík
Phong độ
WWWDD SK Slavia Praha II
LWWWW Dukla Praha
  1. 7' 0-1 L. Matějka
  2. HT0-1
  3. 53' D. Kozel
  4. 53' A. Labík D. Beránek
  5. 53' M. Zachoval M. Švec
  6. 54' F. Havelka D. Kozel
  7. 61' 0-2 L. Matějka
  8. 63' S. Beran M. Šubert
  9. 63' J. Kneifel E. Biegon
  10. 63' 0-3 Kim Seung-bin
  11. 68' J. Stovicek
  12. 70' O. Ullman
  13. 71' P. Moulis L. Buchvaldek
  14. 71' D. Huf L. Matějka
  15. 76' O. Kricfalusi
  16. 77' A. Pudil A. Bárta
  17. 80' Q. Adediran Kim Seung-bin
  18. 80' J. Uhlíř J. Peterka
  19. 87' F. Havelka
  20. 89' M. Nikl 1-3
  21. 90' S. Beran
  22. FT1-3

Đội hình

SK Slavia Praha II HLV: M. Jarolim
  1. J. Sirotník
  2. M. Švec ▼ 53'
  3. A. Bárta ▼ 77'
  4. M. Nikl
  5. D. Beránek ▼ 53'
  6. O. Kričfaluši
  7. M. Valenta
  8. J. Kopáček
  9. D. Šmiga
  10. M. Šubert ▼ 63'
  11. E. Biegon ▼ 63'

Dự bị 5

  1. A. Labík ▲ 53'
  2. M. Zachoval ▲ 53'
  3. S. Beran ▲ 63'
  4. J. Kneifel ▲ 63'
  5. A. Pudil ▲ 77'
Dukla Praha HLV: P. Rada
  1. J. Šťovíček
  2. V. Svoboda
  3. J. Piroch
  4. R. Holiš
  5. J. Peterka ▼ 80'
  6. L. Buchvaldek ▼ 71'
  7. J. Barac
  8. O. Ullman
  9. D. Kozel ▼ 54'
  10. L. Matějka ▼ 71'
  11. Kim Seung-bin ▼ 80'

Dự bị 5

  1. F. Havelka ▲ 54'
  2. P. Moulis ▲ 71'
  3. D. Huf ▲ 71'
  4. Q. Adediran ▲ 80'
  5. J. Uhlíř ▲ 80'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu42
53Ghi được77
60Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu