SK Slavia Praha II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Třinec

SK Slavia Praha II vs Třinec

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha II 3-1 Třinec tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha II thắng 2, hòa 0, Třinec thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Na Chvalech, Praha
Trọng tài
J. Adámková
Phong độ
WWWDD SK Slavia Praha II
DDWLL Třinec
  1. 16' M. Šubert 1-0
  2. 32' 1-1 D. Turyna
  3. 34' L. Holik
  4. HT1-1
  5. 46' A. Pudil M. Šubert
  6. 46' Š. Beran 2-1
  7. 48' V. Jurečka 3-1
  8. 51' D. Turyna
  9. 57' M. Hybl
  10. 61' M. Hošek L. Masopust
  11. 67' T. Jursa L. Holík
  12. 67' L. Hrdlička M. Szewieczek
  13. 67' V. Juřena D. Turyna
  14. 72' M. Nikl M. Jurásek
  15. 81' M. Slaninka M. Hýbl
  16. 82' D. Šmiga Š. Beran
  17. 82' M. Pudil D. Planka
  18. FT3-1

Đội hình

SK Slavia Praha II HLV: M. Jarolim
  1. A. Dvořák
  2. J. Bořil
  3. O. Kričfaluši
  4. M. Konečný
  5. L. Masopust ▼ 61'
  6. D. Pech
  7. M. Jurásek ▼ 72'
  8. D. Planka ▼ 82'
  9. Š. Beran ▼ 82'
  10. V. Jurečka
  11. M. Šubert ▼ 46'

Dự bị 5

  1. A. Pudil ▲ 46'
  2. M. Hošek ▲ 61'
  3. M. Nikl ▲ 72'
  4. D. Šmiga ▲ 82'
  5. M. Pudil ▲ 82'
Třinec HLV: M. Zbončák
  1. L. Hasalík
  2. M. Foltýn
  3. M. Hýbl ▼ 81'
  4. V. Brak
  5. M. Szewieczek ▼ 67'
  6. J. Habusta
  7. M. Samiec
  8. O. Machuča
  9. L. Kania
  10. L. Holík ▼ 67'
  11. D. Turyna ▼ 67'

Dự bị 4

  1. T. Jursa ▲ 67'
  2. L. Hrdlička ▲ 67'
  3. V. Juřena ▲ 67'
  4. M. Slaninka ▲ 81'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu43
53Ghi được59
60Thủng lưới66
1.56Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu