Třinec vs SK Slavia Praha II
Tỷ số chung cuộc: Třinec 4-2 SK Slavia Praha II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Třinec thắng 1, hòa 0, SK Slavia Praha II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Rudolfa Labaje, Třinec
- Trọng tài
- K. Roucek
- Phong độ
- DDWLL Třinec
- WWWDD SK Slavia Praha II
- 8' T. Omasta 1-0
- 19' M. Hýbl 2-0
- 25' ▲ E. Hunal ▼ B. Isaiah
- 34' M. Hýbl 3-0
- 37' J. Kopacek
- HT3-0
- 46' ▲ J. Kneifel ▼ J. Kopáček
- 46' ▲ A. Pudil ▼ V. Osuagwu
- 50' A. Barta
- 51' L. Holík 4-0
- 54' A. Pudil
- 60' 4-1 J. Kneifel
- 63' ▲ K. Obadal ▼ D. Gembický
- 63' ▲ O. Machuča ▼ J. Kateřiňák
- 66' K. Obadal
- 70' ▲ M. Samiec ▼ L. Holík
- 77' ▲ M. Žitný ▼ M. Zachoval
- 80' ▲ J. Trédl ▼ A. Bárta
- 83' ▲ M. Tandara ▼ M. Hýbl
- 83' ▲ M. Szewieczek ▼ T. Omasta
- 85' 4-2 M. Nikl
- 90'+3 J. Habusta
- FT4-2
Đội hình
- L. Hasalík
- M. Foltyn
- M. Hýbl ▼ 83'
- T. Omasta ▼ 83'
- D. Straňák
- T. Jursa
- J. Habusta
- J. Kateřiňák ▼ 63'
- D. Gembický ▼ 63'
- L. Holík ▼ 70'
- V. Juřena
Dự bị 5
- K. Obadal ▲ 63'
- O. Machuča ▲ 63'
- M. Samiec ▲ 70'
- M. Tandara ▲ 83'
- M. Szewieczek ▲ 83'
- A. Dvořák
- M. Švec
- A. Bárta ▼ 80'
- M. Nikl
- A. Labík
- B. Isaiah ▼ 25'
- J. Kopáček ▼ 46'
- M. Zachoval ▼ 77'
- S. Beran
- M. Šubert
- V. Osuagwu ▼ 46'
Dự bị 5
- E. Hunal ▲ 25'
- J. Kneifel ▲ 46'
- A. Pudil ▲ 46'
- M. Žitný ▲ 77'
- J. Trédl ▲ 80'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 37 | +21 | 56 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 32 | +16 | 51 | |
| 4 | 30 | 51 - 45 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 38 - 27 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 54 - 46 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 39 | |
| 9 | 30 | 32 - 39 | -7 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 54 - 49 | +5 | 38 | |
| 12 | 30 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 51 | -14 | 34 | |
| 15 | 30 | 42 - 56 | -14 | 32 | |
| 16 | 30 | 30 - 48 | -18 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu34
59Ghi được53
66Thủng lưới60
1.37Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai27