Příbram
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Prostějov

Příbram vs Prostějov

Tỷ số chung cuộc: Příbram 2-2 Prostějov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 7 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Příbram thắng 3, hòa 4, Prostějov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Na Litavce, Příbram
Trọng tài
D. Starý
Phong độ
DDDWD Příbram
DWWLD Prostějov
  1. 10' M. Zapletal
  2. 20' 0-1 J. Koudelka
  3. 31' 0-2 J. Koudelka
  4. 37' F. Čejka 1-2
  5. 42' J. Schaffartzik
  6. 45'+1 M. Cermak
  7. HT1-2
  8. 49' S. Sumbera
  9. 53' M. Cermak
  10. 53' M. Cermak
  11. 55' A. Petrak
  12. 56' D. Gac
  13. 57' E. Anih P. Osmančík
  14. 63' V. Krynskyi
  15. 68' D. Pinc J. Koudelka
  16. 68' R. Bartolomeu D. Píchal
  17. 75' O. Kohoutek M. Mach
  18. 78' J. Blahuta
  19. 79' T. Wágner F. Čejka
  20. 79' P. Hájek A. Petrák
  21. 79' J. Zeronik D. Surmaj
  22. 83' M. Vlachovský J. Blahuta
  23. 83' J. Bolf V. Kušej
  24. 84' M. Zapletal
  25. 84' M. Zapletal
  26. 87' T. Wágner11m 2-2
  27. 90'+6 D. Pinc
  28. FT2-2

Đội hình

Příbram HLV: T. Zápotočný
  1. M. Melichar
  2. B. Sakala
  3. V. Dudl
  4. D. Fišl
  5. D. Stropek
  6. F. Čejka ▼ 79'
  7. M. Čermák
  8. A. Petrák ▼ 79'
  9. J. Jeřábek
  10. D. Surmaj ▼ 79'
  11. P. Osmančík ▼ 57'

Dự bị 4

  1. E. Anih ▲ 57'
  2. T. Wágner ▲ 79'
  3. P. Hájek ▲ 79'
  4. J. Zeronik ▲ 79'
Prostějov HLV: P. Šustr
  1. V. Krynskyi
  2. J. Schaffartzik
  3. D. Gáč
  4. J. Blahuta ▼ 83'
  5. Š. Šumbera
  6. J. Koudelka ▼ 68'
  7. M. Zapletal
  8. V. Kušej ▼ 83'
  9. M. Mach ▼ 75'
  10. S. Omale
  11. D. Píchal ▼ 68'

Dự bị 5

  1. D. Pinc ▲ 68'
  2. R. Bartolomeu ▲ 68'
  3. O. Kohoutek ▲ 75'
  4. M. Vlachovský ▲ 83'
  5. J. Bolf ▲ 83'

Thống kê

13
81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
66Ghi được57
63Thủng lưới68
1.57Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu