Příbram
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Prostějov

Příbram vs Prostějov

Tỷ số chung cuộc: Příbram 0-0 Prostějov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Příbram thắng 1, hòa 3, Prostějov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 29
Phong độ
WDDDW Příbram
DWWLD Prostějov
  1. 23' M. Poturnay
  2. 43' J. Matousek
  3. HT0-0
  4. 47' D. Dziuba
  5. 48' P. Nghabo
  6. 61' V. Hranos M. Zapletal
  7. 61' J. Koudelka V. Zahradnicek
  8. 69' D. Apea D. Smiga
  9. 74' D. Kramar J. Matousek
  10. 74' L. Raab D. Hais
  11. 81' E. Antwi T. Jedlicka
  12. 90'+1 M. Matocha M. Polasek
  13. FT0-0

Đội hình

Příbram HLV: Jiri Kohout
  1. 21M. Melichar
  2. 3M. Pisko
  3. 4T. Svoboda
  4. 14S. Cerny
  5. 16P. Svestka
  6. 19D. Smiga▼ 69'
  7. 23T. Jedlicka▼ 81'
  8. 27J. Urbanec
  9. 45P. Nghabo
  10. 68J. Malek
  11. 70A. Conte

Dự bị 8

  1. 9D. Apea▲ 69'
  2. 10E. Antwi▲ 81'
  3. 11S. Mulumba
  4. 18R. Faye
  5. 20D. Rousar
  6. 24A. Barta
  7. 89S. Kop
  8. 1O. Bleha
Prostějov HLV: Jan Podolak
  1. 27P. Mikulec
  2. 6D. Dziuba
  3. 7M. Polasek▼ 90'
  4. 9J. Matousek▼ 74'
  5. 11V. Zahradnicek▼ 61'
  6. 13M. Sindelar
  7. 14D. Hais▼ 74'
  8. 19D. Fiser
  9. 22M. Zapletal▼ 61'
  10. 23M. Lutonsky
  11. 32M. Poturnay

Dự bị 8

  1. 1J. Musil
  2. 10M. Matocha▲ 90'
  3. 15D. Kramar▲ 74'
  4. 16V. Hranos▲ 61'
  5. 26E. Karalic
  6. 28L. Raab▲ 74'
  7. 70J. Koudelka▲ 61'
  8. 79S. Polasek

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
44Ghi được53
48Thủng lưới52
1.13Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu