Ústí nad Labem
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Třinec

Ústí nad Labem vs Třinec

Tỷ số chung cuộc: Ústí nad Labem 3-2 Třinec tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ústí nad Labem thắng 5, hòa 2, Třinec thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 30
Sân vận động
Městský stadion, Ústí nad Labem
Trọng tài
M. Kvítek
Phong độ
DWDWD Ústí nad Labem
DDWLL Třinec
  1. 13' I. Tymoshenko 1-0
  2. 34' L. Krobot 2-0
  3. 39' 2-1 R. Dedič
  4. HT2-1
  5. 46' M. Kabantsov M. Strada
  6. 46' M. Hýbl J. Bolf
  7. 46' V. Juřena D. Klusák
  8. 52' A. Nesicky
  9. 65' M. Petráň M. Buneš
  10. 70' J. Švanda I. Tymoshenko
  11. 74' 2-2 M. Foltyn
  12. 76' A. Černý A. Čičovský
  13. 78' I. Bedecs
  14. 85' L. Krobot 3-2
  15. 89' L. Krobot
  16. 90'+2 V. Jurena
  17. FT3-2

Đội hình

Ústí nad Labem HLV: M. Hašek
  1. D. Němec
  2. M. Strada ▼ 46'
  3. I. Tymoshenko ▼ 70'
  4. B. Hudec
  5. P. Kurka
  6. V. Čítek
  7. A. Čičovský ▼ 76'
  8. F. Gedeon
  9. L. Krobot
  10. D. Černý
  11. M. Ogiomade

Dự bị 3

  1. M. Kabantsov ▲ 46'
  2. J. Švanda ▲ 70'
  3. A. Černý ▲ 76'
Třinec HLV: F. Straka
  1. L. Hasalík
  2. I. Bedecs
  3. T. Omasta
  4. D. Klusák ▼ 46'
  5. J. Bolf ▼ 46'
  6. M. Foltyn
  7. A. Nešický
  8. O. Machuča
  9. L. Kania
  10. M. Buneš ▼ 65'
  11. R. Dedič

Dự bị 3

  1. M. Hýbl ▲ 46'
  2. V. Juřena ▲ 46'
  3. M. Petráň ▲ 65'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
46Ghi được64
68Thủng lưới62
1.1Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu