FC Hradec Králové
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Baník Ostrava

FC Hradec Králové vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 2-1 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 4, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 3
Sân vận động
Malsovicka arena, Hradec Kralove
Phong độ
LWDWW FC Hradec Králové
WWLLL FC Baník Ostrava
  1. 6' Matěj Valenta
  2. 27' T. Sloncik 1-0
  3. 30' S. Dancak M. Valenta
  4. 42' Yevgeniy Skyba
  5. 43' Yevgeniy Skyba
  6. HT1-0
  7. 46' D. Holzer D. Planka
  8. 46' V. Skrkon M. Kohut
  9. 46' A. Traore F. Kubala
  10. 53' 1-1 M. Chalus · R. Nogha
  11. 55' Matěj Chaluš
  12. 56' Abdullahi Umar
  13. 63' T. Sloncik 2-1
  14. 66' A. Musak A. Gning
  15. 80' O. Mihalik A. Umar
  16. 81' D. Trubac T. Sloncik
  17. 85' D. Gilbert J. Micek
  18. 90' E. Neto M. van Buren
  19. FT2-1

Đội hình

FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: David Horejs
  1. 12A. Zadrazil 6.7
  2. 7J. Uhrincat 7.2
  3. 5F. Cihak 6.9
  4. 25F. Cech 6.9
  5. 2D. Ludvicek 6.6
  6. 16V. Darida 7.9
  7. 9M. Valenta ▼ 30' 6.3
  8. 26D. Horak 6.2
  9. 24A. Umar ▼ 80' 6.9
  10. 10M. van Buren ▼ 90' 7.2
  11. 19T. Sloncik ⚽2 ▼ 81' 8.7

Dự bị 10

  1. 1P. Vizek
  2. 20M. Vagner
  3. 17O. Mihalik ▲ 80' 6.3
  4. 14J. Hodek
  5. 6E. Neto ▲ 90'
  6. 22S. Ponikelsky
  7. 27D. Trubac ▲ 81' 6.9
  8. 11S. Dancak ▲ 30' 8.0
  9. 18M. Regza
  10. 77L. Kubr
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Roman Skuhravy
  1. 23M. Jedlicka 6.9
  2. 44Y. Skyba 5.7
  3. 37M. Chalus 7.7
  4. 42J. Micek ▼ 85' 6.9
  5. 34A. Bewene 6.9
  6. 83R. Nogha 6.7
  7. 18D. Planka ▼ 46' 6.7
  8. 99V. Sinyavskiy 6.9
  9. 21M. Kohut ▼ 46' 7.0
  10. 28F. Kubala ▼ 46' 6.7
  11. 12A. Gning ▼ 66' 6.6

Dự bị 11

  1. 1V. Budinsky
  2. 17M. Frydrych
  3. 95D. Holzer ▲ 46' 6.3
  4. 15V. Jurecka
  5. 5J. Boula
  6. 55A. Musak ▲ 66' 6.6
  7. 7D. Gilbert ▲ 85' 6.5
  8. 22V. Skrkon ▲ 46' 6.3
  9. 6K. Pojezny
  10. 16M. Dyachuk
  11. 8A. Traore ▲ 46' 6.9

Thống kê

013
211
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm12
4Trúng đích4
11Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
3Phạt góc2
3Việt vị2
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
502Chuyền bóng361
427Chuyền chính xác291
85%Chính xác chuyền81%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
8 23 - 5 +18 20
2
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
3
Sigma Olomouc
8 16 - 10 +6 16
4
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
5
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
6
FC Hradec Králové
8 8 - 7 +1 14
7
Teplice
8 15 - 15 0 13
8
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
9
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
10
Plzen
8 16 - 15 +1 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
8 5 - 15 -10 9
13
Pardubice
8 7 - 13 -6 5
14
Artis
8 7 - 18 -11 4
15
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
16
Zlin
8 7 - 18 -11 0
Có thể xuống hạng

So sánh

18Trận đấu13
24Ghi được21
19Thủng lưới22
1.33Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu