FC Hradec Králové
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Baník Ostrava

FC Hradec Králové vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 1-0 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 4, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 26
Sân vận động
Malsovicka arena, Hradec Kralove
Phong độ
LWDWW FC Hradec Králové
WWLLL FC Baník Ostrava
  1. 10' Michal Kohút
  2. 39' Abdallah Gning
  3. HT0-0
  4. 46' D. Planka F. Sancl
  5. 57' Matěj Chaluš
  6. 61' O. Mihalik · V. Pilar 1-0
  7. 62' A. Bewene M. Rusnak
  8. 66' David Ludvicek
  9. 67' Samuel Dancák
  10. 71' J. Pira A. Gning
  11. 78' M. Regza O. Mihalik
  12. 78' A. Binar V. Pilar
  13. 78' A. Musak M. Kohut
  14. 88' E. Neto V. Darida
  15. 90'+1 J. Hodek A. Vlkanova
  16. FT1-0

Đội hình

FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: David Horejs
  1. 12A. Zadrazil 7.2
  2. 7J. Uhrincat 6.9
  3. 5F. Cihak 8.2
  4. 26D. Horak 6.7
  5. 2D. Ludvicek 6.6
  6. 16V. Darida ▼ 88' 7.6
  7. 11S. Dancak 6.7
  8. 3M. Suchomel 6.2
  9. 58A. Vlkanova ▼ 90' 6.2
  10. 6V. Pilar ▼ 78' 7.2
  11. 17O. Mihalik ▼ 78' 7.3

Dự bị 8

  1. 1P. Vizek
  2. 20M. Vagner
  3. 14J. Hodek ▲ 90'
  4. 19E. Neto ▲ 88'
  5. 18M. Regza ▲ 78' 6.6
  6. 8V. Zentrich
  7. 23A. Binar ▲ 78' 6.5
  8. 77L. Kubr
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Tomas Galasek
  1. 23M. Jedlicka 7.2
  2. 66M. Rusnak ▼ 62' 6.9
  3. 37M. Chalus 6.5
  4. 80O. Kricfalusi 7.2
  5. 6K. Pojezny 6.3
  6. 95D. Holzer 6.5
  7. 21M. Kohut ▼ 78' 6.7
  8. 5J. Boula 6.6
  9. 19F. Sancl ▼ 46' 6.7
  10. 15V. Jurecka 6.2
  11. 12A. Gning ▼ 71' 6.5

Dự bị 11

  1. 1V. Budinsky
  2. 16M. Moucka
  3. 17M. Frydrych
  4. 9D. Buchta
  5. 55A. Musak ▲ 78' 6.7
  6. 3H. Kante
  7. 10S. Plavsic
  8. 18D. Planka ▲ 46' 6.5
  9. 34A. Bewene ▲ 62' 6.7
  10. 29J. Pira ▲ 71' 6.5
  11. 2M. Havran

Thống kê

024
530
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm12
2Trúng đích4
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị0
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
372Chuyền bóng450
267Chuyền chính xác346
72%Chính xác chuyền77%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

41Trận đấu54
65Ghi được67
44Thủng lưới79
1.59Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu