FC Hradec Králové vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 0-0 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 4, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Trọng tài
- M. Radina
- Phong độ
- LWDWW FC Hradec Králové
- WWLLL FC Baník Ostrava
- 26' David Lischka
- HT0-0
- 46' ▲ F. Novotný ▼ M. Ryneš
- 53' ▲ P. Jaroň ▼ R. Mišković
- 56' Filip Novotny
- 62' Jiři Fleisman
- 64' ▲ Š. Harazim ▼ D. Vašulín
- 64' ▲ J. Kučera ▼ M. Trusa
- 66' Laco Takacs
- 73' ▲ E. Šehić ▼ Gigli Ndefe
- 75' ▲ O. Ševčík ▼ J. Rada
- 79' Stepan Harazim
- 82' Vojtech Smrz
- 86' ▲ P. Rybička ▼ Š. Harazim
- 90'+4 Michal Reichl
- 90' Eldar Šehić
- 90' Filip Kaloč
- FT0-0
Đội hình
- 12M. Reichl
- 2V. Smrž
- 5F. Čihák
- 14J. Klíma
- 13A. Gabriel
- 22P. Kodeš
- 23J. Rada ▼ 75'
- 24M. Ryneš ▼ 46'
- 10M. Trusa ▼ 64'
- 9F. Kubala
- 15D. Vašulín ▼ 64'
Dự bị 7
- 16F. Novotný ▲ 46'
- 21Š. Harazim ▲ 64'
- 3J. Kučera ▲ 64'
- 19O. Ševčík ▲ 75'
- 7P. Rybička ▲ 86'
- 1P. Vízek
- 17P. Dvořák
- 16J. Laštůvka
- 19D. Lischka
- 29L. Takács
- 17M. Frydrych
- 25J. Fleišman
- 18R. Mišković ▼ 53'
- 22F. Kaloč
- 77Gigli Ndefe ▼ 73'
- 11N. Kuzmanovič
- 9D. Buchta
- 21Jiří Klíma
Dự bị 7
- 14P. Jaroň ▲ 53'
- 33E. Šehić ▲ 73'
- 13D. Smékal
- 5J. Boula
- 30J. Letáček
- 26M. Tijani
- 7K. Pojezný
Thống kê
13⚑2
⚑550
9Dứt điểm13
2Trúng đích5
4Chệch đích4
3Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu48
78Ghi được77
58Thủng lưới67
1.73Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai41