FC Slovan Liberec
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Zbrojovka Brno

FC Slovan Liberec vs FC Zbrojovka Brno

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 1-1 FC Zbrojovka Brno tại Czech Liga, 14 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 3, hòa 1, FC Zbrojovka Brno thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 32
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Trọng tài
O. Lerch
Phong độ
WWWWW FC Slovan Liberec
WWWLW FC Zbrojovka Brno
  1. HT0-0
  2. 46' M. Pourzitidis J. Jugas
  3. 58' I. Rondić M. Rabušic
  4. 58' J. Mosquera M. Faško
  5. 64' Ludek Pernica
  6. 67' J. Přichystal R. Reiter
  7. 75' D. Fila J. Texl
  8. 76' J. Matoušek K. Mara
  9. 77' J. Mosquera · J. Pešek 1-0
  10. 82' A. Fousek P. Štepanovský
  11. 90'+2 K. Michal J. Pešek
  12. 90'+3 1-1 A. Růsek · J. Přichystal
  13. FT1-1

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Hoftych
  1. 34M. Knobloch
  2. 2J. Jugas ▼ 46'
  3. 3J. Mikula
  4. 18M. Koscelník
  5. 37M. Chaluš
  6. 24M. Fukala
  7. 22M. Faško ▼ 58'
  8. 10J. Pešek ▼ 90'
  9. 6M. Sadílek
  10. 23K. Mara ▼ 76'
  11. 7M. Rabušic ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 33M. Pourzitidis ▲ 46'
  2. 19I. Rondić ▲ 58'
  3. 8J. Mosquera ▲ 58'
  4. 11J. Matoušek ▲ 76'
  5. 28K. Michal ▲ 90'
  6. 1F. Nguyen
  7. 25J. Nečas
FC Zbrojovka Brno Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Dostálek
  1. 53M. Berkovec
  2. 17J. Moravec
  3. 44L. Pernica
  4. 4J. Hlavica
  5. 24P. Štepanovský ▼ 82'
  6. 29A. Čermák
  7. 27D. Bariš
  8. 13J. Texl ▼ 75'
  9. 7R. Reiter ▼ 67'
  10. 20J. Hladík
  11. 10A. Růsek

Dự bị 6

  1. 14J. Přichystal ▲ 67'
  2. 9D. Fila ▲ 75'
  3. 11A. Fousek ▲ 82'
  4. 5D. Jambor
  5. 25L. Kryštůfek
  6. 59J. Floder

Thống kê

002
110
16Dứt điểm5
8Trúng đích3
8Chệch đích2
2Phạt góc1
4Việt vị2
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
34 85 - 20 +65 86
2
AC Sparta Praha
34 82 - 43 +39 74
3
FK Jablonec
34 59 - 33 +26 69
4
Slovácko
34 58 - 33 +25 63
5
Plzen
34 60 - 45 +15 58
6
FC Slovan Liberec
34 44 - 32 +12 52
7
Pardubice
34 41 - 42 -1 52
8
FC Baník Ostrava
34 48 - 38 +10 49
9
Sigma Olomouc
34 40 - 40 0 45
10
Bohemians 1905
34 40 - 37 +3 43
11
FK Mladá Boleslav
34 49 - 54 -5 39
12
MFK Karviná
34 37 - 49 -12 39
13
České Budějovice
34 33 - 47 -14 38
14
Zlin
34 30 - 50 -20 32
15
Teplice
34 34 - 66 -32 30
16
FC Zbrojovka Brno
34 33 - 57 -24 26
17
Příbram
34 26 - 65 -39 25
18
Opava
34 23 - 71 -48 17
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu48
72Ghi được58
58Thủng lưới78
1.36Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu