FC Zbrojovka Brno
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Slovan Liberec

FC Zbrojovka Brno vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 0-3 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 22 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 1, hòa 1, FC Slovan Liberec thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 16
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Srbská, Brno
Trọng tài
E. Marek
Phong độ
WWWLW FC Zbrojovka Brno
WWWWW FC Slovan Liberec
  1. 18' Timotej Záhumenský
  2. 25' 0-1 J. Mosquera · O. Karafiát
  3. 34' 0-2 M. Rabušic
  4. HT0-2
  5. 46' M. Vintr D. Fila
  6. 46' D. Bariš J. Moravec
  7. 46' Š. Šumbera T. Záhumenský
  8. 58' I. Rondić M. Rabušic
  9. 64' Jakub Šural
  10. 66' P. Štepanovský O. Pachlopník
  11. 76' J. Sedlák J. Texl
  12. 76' 0-3 J. Pešek · I. Rondić
  13. 78' M. Fukala J. Pešek
  14. 83' Marek Vintr
  15. 84' K. Michal M. Sadílek
  16. 84' M. Faško J. Mosquera
  17. 84' K. Mara M. Pourzitidis
  18. FT0-3

Đội hình

FC Zbrojovka Brno Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Dostálek
  1. 40M. Šustr
  2. 6P. Dreksa
  3. 44L. Pernica
  4. 26T. Záhumenský ▼ 46'
  5. 23J. Šural
  6. 17J. Moravec ▼ 46'
  7. 90O. Vaněk
  8. 13J. Texl ▼ 76'
  9. 21O. Pachlopník ▼ 66'
  10. 20J. Hladík
  11. 9D. Fila ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 66M. Vintr ▲ 46'
  2. 27D. Bariš ▲ 46'
  3. 8Š. Šumbera ▲ 46'
  4. 24P. Štepanovský ▲ 66'
  5. 16J. Sedlák ▲ 76'
  6. 4J. Hlavica
  7. 59J. Floder
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Hoftych
  1. 34M. Knobloch
  2. 2J. Jugas
  3. 4O. Karafiát
  4. 3J. Mikula
  5. 18M. Koscelník
  6. 37M. Chaluš
  7. 33M. Pourzitidis ▼ 84'
  8. 8J. Mosquera ▼ 84'
  9. 10J. Pešek ▼ 78'
  10. 6M. Sadílek ▼ 84'
  11. 7M. Rabušic ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 19I. Rondić ▲ 58'
  2. 24M. Fukala ▲ 78'
  3. 28K. Michal ▲ 84'
  4. 22M. Faško ▲ 84'
  5. 23K. Mara ▲ 84'
  6. 29M. Tijani
  7. 31L. Hasalík

Thống kê

033
500
5Dứt điểm10
0Trúng đích7
5Chệch đích3
3Phạt góc5
0Việt vị2
19Phạm lỗi16
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
34 85 - 20 +65 86
2
AC Sparta Praha
34 82 - 43 +39 74
3
FK Jablonec
34 59 - 33 +26 69
4
Slovácko
34 58 - 33 +25 63
5
Plzen
34 60 - 45 +15 58
6
FC Slovan Liberec
34 44 - 32 +12 52
7
Pardubice
34 41 - 42 -1 52
8
FC Baník Ostrava
34 48 - 38 +10 49
9
Sigma Olomouc
34 40 - 40 0 45
10
Bohemians 1905
34 40 - 37 +3 43
11
FK Mladá Boleslav
34 49 - 54 -5 39
12
MFK Karviná
34 37 - 49 -12 39
13
České Budějovice
34 33 - 47 -14 38
14
Zlin
34 30 - 50 -20 32
15
Teplice
34 34 - 66 -32 30
16
FC Zbrojovka Brno
34 33 - 57 -24 26
17
Příbram
34 26 - 65 -39 25
18
Opava
34 23 - 71 -48 17
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu53
58Ghi được72
78Thủng lưới58
1.21Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu