Zlín II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hodonín

Zlín II vs Hodonín

Tỷ số chung cuộc: Zlín II 1-1 Hodonín tại 3. liga - MSFL, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Zlín II thắng 1, hòa 4, Hodonín thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LDDDW Zlín II
LDLWL Hodonín
  1. 13' 0-1 P. Dressler11m
  2. 29' T. Jager M. Lamacek
  3. 39' M. Toure 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' M. Dolnik P. Bohun
  6. 65' J. Stefan
  7. 69' L. Pernica P. Durek
  8. 71' M. Brazda M. Pacik
  9. 74' M. Necas
  10. 79' R. Betik F. Dornak
  11. 79' M. Novotny M. Necas
  12. 79' D. Jambor M. Sedlak
  13. 89' R. Hvozdensky V. Ulrych
  14. 89' W. Adesanya S. Prucha
  15. FT1-1

Đội hình

Zlín II
  1. 3J. Stefan
  2. 4D. Hubacek
  3. 6V. Ulrych ▼ 89'
  4. 7M. Toure
  5. 11M. Pacik ▼ 71'
  6. 13F. Dornak ▼ 79'
  7. 14M. Tesar
  8. 18J. Neveril
  9. 19M. Tomastik
  10. 20S. Prucha ▼ 89'
  11. 34M. Knobloch

Dự bị 7

  1. 1M. Kanok
  2. 8M. Brazda ▲ 71'
  3. 12M. Gningue
  4. 15R. Hvozdensky ▲ 89'
  5. 16R. Betik ▲ 79'
  6. 21R. Konarik
  7. 22W. Adesanya ▲ 89'
Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 2P. Durek ▼ 69'
  2. 3P. Dressler
  3. 4T. Vincour
  4. 6A. Koci
  5. 13M. Sedlak ▼ 79'
  6. 14P. Bohun ▼ 46'
  7. 17F. Grabl
  8. 19J. Kalabiska
  9. 20M. Chropovsky
  10. 22M. Lamacek ▼ 29'
  11. 25M. Necas ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 1T. Odraska
  2. 8L. Pernica ▲ 69'
  3. 9M. Dolnik ▲ 46'
  4. 10T. Jager ▲ 29'
  5. 12M. Novotny ▲ 79'
  6. 15V. Perina
  7. 16D. Jambor ▲ 79'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

10Trận đấu9
13Ghi được9
10Thủng lưới14
1.3Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu