Hodonín
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zlín II

Hodonín vs Zlín II

Tỷ số chung cuộc: Hodonín 1-1 Zlín II tại 3. liga - MSFL, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hodonín thắng 4, hòa 4, Zlín II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 21
Phong độ
LDLWL Hodonín
LDDDW Zlín II
  1. HT0-0
  2. 57' R. Hvozdensky
  3. 63' D. Jambor A. Fila
  4. 63' M. Holek M. Sedlak
  5. 67' M. Svach J. Stefan
  6. 76' A. Dunda
  7. 81' V. Ulrych F. Dornak
  8. 81' S. Prucha M. Hartman
  9. 88' P. Bohun
  10. 90' D. Jambor
  11. 90'+4 L. Bartosak
  12. 90' 0-1 S. Prucha
  13. 90' L. Pernica 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 20M. Chropovsky
  2. 3P. Dressler
  3. 7P. Svantner
  4. 8L. Pernica
  5. 9M. Dolnik
  6. 11A. Dunda
  7. 13M. Sedlak ▼ 63'
  8. 14P. Bohun
  9. 18A. Fila ▼ 63'
  10. 22T. Langer
  11. 25M. Necas

Dự bị 7

  1. 2P. Durek
  2. 6S. Brecka
  3. 12M. Novotny
  4. 16D. Jambor ▲ 63'
  5. 17F. Grabl
  6. 19M. Holek ▲ 63'
  7. 1T. Odraska
Zlín II
  1. 34M. Knobloch
  2. 3J. Stefan ▼ 67'
  3. 4P. Honig
  4. 5M. Tesar
  5. 7T. Ulbrich
  6. 10M. Koubek
  7. 13F. Dornak ▼ 81'
  8. 14M. Hartman ▼ 81'
  9. 15R. Hvozdensky
  10. 18J. Neveril
  11. 19L. Bartosak

Dự bị 7

  1. 6V. Ulrych ▲ 81'
  2. 9M. Pacik
  3. 16M. Svach ▲ 67'
  4. 20S. Prucha ▲ 81'
  5. 21D. Grygera
  6. 22M. Tomastik
  7. 1M. Kanok

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
88Ghi được71
47Thủng lưới74
2.2Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu