Zlín II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hodonín

Zlín II vs Hodonín

Tỷ số chung cuộc: Zlín II 1-1 Hodonín tại 3. liga - MSFL, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Zlín II thắng 1, hòa 4, Hodonín thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LDDDW Zlín II
LDLWL Hodonín
  1. 16' M. Tesar
  2. 25' A. Rihak
  3. HT0-0
  4. 48' P. Honig
  5. 48' 0-1 M. Sedlak11m
  6. 50' P. Bohun
  7. 56' P. Svantner
  8. 56' M. Svach11m 1-1
  9. 68' D. Jambor P. Durek
  10. 68' T. Langer A. Fila
  11. 70' S. Prucha M. Svach
  12. 78' J. Ondrousek F. Dornak
  13. 78' A. Ciz M. Tesar
  14. 78' M. Hartman V. Ulrych
  15. 82' D. Kratochvila S. Brecka
  16. 84' J. Stefan
  17. 89' M. Tomastik T. Fojtu
  18. FT1-1

Đội hình

Zlín II
  1. 1S. Belanik
  2. 3J. Stefan
  3. 5M. Tesar ▼ 78'
  4. 6V. Ulrych ▼ 78'
  5. 7L. Branecky
  6. 10T. Fojtu ▼ 89'
  7. 13F. Dornak ▼ 78'
  8. 16M. Svach ▼ 70'
  9. 18A. Lopes
  10. 21D. Grygera
  11. 23P. Honig

Dự bị 6

  1. 17M. Kanok
  2. 9J. Ondrousek ▲ 78'
  3. 11A. Ciz ▲ 78'
  4. 15M. Hartman ▲ 78'
  5. 20S. Prucha ▲ 70'
  6. 22M. Tomastik ▲ 89'
Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 1T. Odraska
  2. 2P. Durek ▼ 68'
  3. 6S. Brecka ▼ 82'
  4. 7P. Svantner
  5. 8L. Pernica
  6. 11A. Dunda
  7. 13M. Sedlak
  8. 14P. Bohun
  9. 17A. Rihak
  10. 18A. Fila ▼ 68'
  11. 25M. Necas

Dự bị 6

  1. 4T. Vincour
  2. 9D. Kratochvila ▲ 82'
  3. 15D. Opatril
  4. 16D. Jambor ▲ 68'
  5. 22T. Langer ▲ 68'
  6. 20D. Cermak

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
71Ghi được88
74Thủng lưới47
1.87Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu