Sigma Olomouc II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Slovácko II

Sigma Olomouc II vs Slovácko II

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc II 2-1 Slovácko II tại 3. liga - MSFL, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc II thắng 6, hòa 0, Slovácko II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 2
Phong độ
WLLLD Sigma Olomouc II
DDWLW Slovácko II
  1. 35' A. Alabi
  2. 36' M. Matocha11m 1-0
  3. 42' 1-1 J. Snopek
  4. 45'+2 S. Olayiwola
  5. HT1-1
  6. 46' R. Palan A. Urica
  7. 46' P. Sehnal L. Prior
  8. 49' R. Palan 2-1
  9. 69' J. Zemanek S. Olayiwola
  10. 69' R. Horny M. Holek
  11. 69' M. Cicha M. Jilek
  12. 70' S. Aibe
  13. 71' J. Psenica S. Beran
  14. 71' O. Hapal A. Proniuk
  15. 71' P. Zifcak S. Dikos
  16. 79' L. Novotny
  17. 80' L. Bernatik F. Hruska
  18. 84' F. Raska S. Aibe
  19. FT2-1

Đội hình

Sigma Olomouc II
  1. 31A. Pavlesic
  2. 7S. Dikos ▼ 71'
  3. 8A. Urica ▼ 46'
  4. 10A. Proniuk ▼ 71'
  5. 11D. Drabek
  6. 15V. Kristal
  7. 20S. Beran ▼ 71'
  8. 27M. Matocha
  9. 32V. Benes
  10. 55S. Aibe ▼ 84'
  11. 66P. Siegl

Dự bị 7

  1. 4F. Raska ▲ 84'
  2. 9R. Palan ▲ 46'
  3. 14J. Stryk
  4. 17J. Psenica ▲ 71'
  5. 18O. Hapal ▲ 71'
  6. 21P. Zifcak ▲ 71'
  7. 33R. Ctvrtlik
Slovácko II
  1. 33J. Hastik
  2. 5L. Prior ▼ 46'
  3. 7L. Novotny
  4. 9M. Holek ▼ 69'
  5. 13J. Mulder
  6. 14S. Olayiwola ▼ 69'
  7. 19P. Ndubuisi
  8. 20M. Jilek ▼ 69'
  9. 21J. Snopek
  10. 24F. Hruska ▼ 80'
  11. 35A. Alabi

Dự bị 7

  1. 8J. Zemanek ▲ 69'
  2. 10A. Markov
  3. 11L. Bernatik ▲ 80'
  4. 15R. Horny ▲ 69'
  5. 17P. Sehnal ▲ 46'
  6. 26M. Cicha ▲ 69'
  7. 30F. Rehak

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
8 22 - 14 +8 19
3
Frýdek-Místek
8 15 - 7 +8 17
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Hranice
8 10 - 7 +3 12
9
Vítkovice
8 8 - 7 +1 12
10
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
11
Uherský Brod
8 11 - 11 0 11
12
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
13
Vrchovina
8 6 - 12 -6 10
14
Hodonín
8 7 - 12 -5 5
15
Blansko
8 9 - 21 -12 4
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

10Trận đấu9
15Ghi được17
12Thủng lưới10
1.5Bàn thắng mỗi trận1.89
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu