Slovácko II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sigma Olomouc II

Slovácko II vs Sigma Olomouc II

Tỷ số chung cuộc: Slovácko II 0-3 Sigma Olomouc II tại 3. liga - MSFL, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Slovácko II thắng 2, hòa 0, Sigma Olomouc II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 19
Phong độ
WDDWL Slovácko II
WWLLL Sigma Olomouc II
  1. 7' M. Leibl M. Cahel
  2. 16' L. Droppa O. Sonko
  3. 21' 0-1 M. Leibl
  4. HT0-1
  5. 46' O. Hapal
  6. 51' A. Proniuk
  7. 55' 0-2 M. Emmanuel
  8. 64' F. Hruska
  9. 71' 0-3 A. Proniuk
  10. 72' Y. Agyei P. Juroska
  11. 72' T. Kopr S. Beran
  12. 72' A. Markov F. Hruska
  13. 75' A. Urica A. Proniuk
  14. 75' K. Huna S. Dikos
  15. 75' P. Zifcak M. Emmanuel
  16. 87' D. Macharacek F. Orisek
  17. FT0-3

Đội hình

Slovácko II
  1. 30T. Frystak
  2. 5R. Severa
  3. 7P. Juroska ▼ 72'
  4. 9R. Horak
  5. 10D. Okoromi
  6. 11S. Beran ▼ 72'
  7. 14S. Olayiwola
  8. 21D. Holasek
  9. 22L. Novotny
  10. 24F. Hruska ▼ 72'
  11. 27O. Sonko ▼ 16'

Dự bị 6

  1. 8L. Droppa ▲ 16'
  2. 17P. Sehnal
  3. 20Y. Agyei ▲ 72'
  4. 31J. Kolarik
  5. 35T. Kopr ▲ 72'
  6. 99A. Markov ▲ 72'
Sigma Olomouc II HLV: Roman West
  1. 33T. Stoppen
  2. 6S. Jalovicor
  3. 7S. Dikos ▼ 75'
  4. 9A. Proniuk ▼ 75'
  5. 11D. Drabek
  6. 14M. Kolarik
  7. 15V. Kristal
  8. 37F. Orisek ▼ 87'
  9. 43M. Cahel ▼ 7'
  10. 77M. Emmanuel ▼ 75'
  11. 99D. Israel

Dự bị 7

  1. 8A. Urica ▲ 75'
  2. 10K. Huna ▲ 75'
  3. 18O. Hapal ▲ 46'
  4. 21P. Zifcak ▲ 75'
  5. 22D. Macharacek ▲ 87'
  6. 28M. Leibl ▲ 7'
  7. 31A. Malovec

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
66Ghi được80
63Thủng lưới41
1.61Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu