Sigma Olomouc II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Slovácko II

Sigma Olomouc II vs Slovácko II

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc II 2-1 Slovácko II tại 3. liga - MSFL, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc II thắng 6, hòa 0, Slovácko II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 2
Phong độ
WLLLD Sigma Olomouc II
DDWLW Slovácko II
  1. 2' A. Proniuk 1-0
  2. 25' 1-1 L. Novotny11m
  3. 35' P. Zifcak 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' K. Huna A. Dohnalek
  6. 53' O. Stecha J. Hamza
  7. 56' R. Miskovic A. Alabi
  8. 56' S. Olayiwola R. Severa
  9. 63' V. Zahradnicek A. Proniuk
  10. 73' K. Zelina D. Okoromi
  11. 73' M. Cicha D. Holasek
  12. 75' M. Kolarik D. Kramar
  13. 75' J. Michalik F. Orisek
  14. 84' M. Skoda P. Zifcak
  15. FT2-1

Đội hình

Sigma Olomouc II HLV: Roman West
  1. 1T. Digana
  2. 3A. Dohnalek ▼ 46'
  3. 6S. Jalovicor
  4. 9A. Proniuk ▼ 63'
  5. 10M. Emmanuel
  6. 11D. Drabek
  7. 21P. Zifcak ▼ 84'
  8. 27D. Kramar ▼ 75'
  9. 37F. Orisek ▼ 75'
  10. 43M. Cahel
  11. 66P. Siegl

Dự bị 7

  1. 7M. Skoda ▲ 84'
  2. 14M. Kolarik ▲ 75'
  3. 15S. Lorenc
  4. 20K. Huna ▲ 46'
  5. 22J. Michalik ▲ 75'
  6. 77V. Zahradnicek ▲ 63'
  7. 33T. Ulenfeld
Slovácko II
  1. 31J. Borek
  2. 3A. Alabi ▼ 56'
  3. 5R. Severa ▼ 56'
  4. 8J. Hamza ▼ 53'
  5. 10D. Okoromi ▼ 73'
  6. 16L. Novotny
  7. 17D. Barat
  8. 19P. Ndubuisi
  9. 21D. Holasek ▼ 73'
  10. 23J. Kristan
  11. 24D. Kosek

Dự bị 7

  1. 4R. Miskovic ▲ 56'
  2. 6L. Droppa
  3. 7O. Stecha ▲ 53'
  4. 9K. Zelina ▲ 73'
  5. 14S. Olayiwola ▲ 56'
  6. 26M. Cicha ▲ 73'
  7. 30R. Hlobil

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
80Ghi được66
41Thủng lưới63
1.95Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu