Blansko
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Hodonín

Blansko vs Hodonín

Tỷ số chung cuộc: Blansko 3-3 Hodonín tại 3. liga - MSFL, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Blansko thắng 1, hòa 3, Hodonín thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion na Udolni, Blansko
Phong độ
LLLDL Blansko
LDLWL Hodonín
  1. 6' M. Zikl 1-0
  2. 15' A. Plichta 2-0
  3. 34' P. Dressler
  4. 44' 2-1 T. Jager
  5. HT2-1
  6. 54' T. Vincour
  7. 62' S. Kolarik
  8. 62' L. Pernica D. Jambor
  9. 64' A. Koci
  10. 67' L. Lahodny 3-1
  11. 78' M. Novotny P. Durek
  12. 78' V. Perina M. Sedlak
  13. 80' 3-2 A. Koci
  14. 81' 3-3 T. Jager
  15. 84' O. Hublik S. Kolarik
  16. 84' R. Zapletal E. Moll
  17. 85' A. Plichta
  18. 89' L. Lahodny
  19. FT3-3

Đội hình

Blansko
  1. 1M. Hlozanek
  2. 4I. Shlaban
  3. 6M. Toczyski
  4. 7M. Zikl
  5. 8F. Kocurek
  6. 10S. Kolarik ▼ 84'
  7. 13A. Plichta
  8. 14E. Moll ▼ 84'
  9. 16P. Severa
  10. 18L. Lahodny
  11. 22D. Rudyk

Dự bị 7

  1. 3O. Hublik ▲ 84'
  2. 12R. Zapletal ▲ 84'
  3. 17I. Kostrunek
  4. 19S. Viktorin
  5. 21D. Peska
  6. 30P. Nesetril
  7. 37P. Sip
Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 2P. Durek ▼ 78'
  2. 3P. Dressler
  3. 4T. Vincour
  4. 6A. Koci
  5. 9M. Dolnik
  6. 10T. Jager
  7. 13M. Sedlak ▼ 78'
  8. 16D. Jambor ▼ 62'
  9. 19J. Kalabiska
  10. 20M. Chropovsky
  11. 25M. Necas

Dự bị 7

  1. 1T. Odraska
  2. 8L. Pernica ▲ 62'
  3. 12M. Novotny ▲ 78'
  4. 14S. Surman
  5. 15V. Perina ▲ 78'
  6. 17F. Grabl
  7. 18O. Didov

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

10Trận đấu9
13Ghi được9
27Thủng lưới14
1.3Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu