Blansko
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Hodonín

Blansko vs Hodonín

Tỷ số chung cuộc: Blansko 3-2 Hodonín tại 3. liga - MSFL, 13 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Blansko thắng 1, hòa 3, Hodonín thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 32
Sân vận động
Stadion na Udolni, Blansko
Phong độ
LLLDL Blansko
LDLWL Hodonín
  1. 8' F. Kocurek 1-0
  2. 21' M. Zikl 2-0
  3. 30' 2-1 M. Dolnik
  4. HT2-1
  5. 46' L. Pernica P. Durek
  6. 46' M. Novotny M. Necas
  7. 52' O. Porc 3-1
  8. 56' P. Bohun
  9. 58' A. Fila T. Langer
  10. 58' M. Holek M. Sedlak
  11. 65' T. Feik O. Porc
  12. 76' I. Shlaban
  13. 82' S. Brecka F. Grabl
  14. 87' F. Krejci A. Plichta
  15. 90'+1 P. Sip F. Kocurek
  16. 90' 3-2 P. Dressler
  17. FT3-2

Đội hình

Blansko
  1. 30P. Nesetril
  2. 4I. Shlaban
  3. 7M. Zikl
  4. 8F. Kocurek ▼ 90'
  5. 13A. Plichta ▼ 87'
  6. 14E. Moll
  7. 17M. Sedlo
  8. 18L. Lahodny
  9. 20O. Porc ▼ 65'
  10. 22D. Rudyk
  11. 16P. Severa

Dự bị 4

  1. 1A. Spelda
  2. 5T. Feik ▲ 65'
  3. 15F. Krejci ▲ 87'
  4. 37P. Sip ▲ 90'
Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 1T. Odraska
  2. 3P. Dressler
  3. 4T. Vincour
  4. 2P. Durek ▼ 46'
  5. 9M. Dolnik
  6. 11A. Dunda
  7. 13M. Sedlak ▼ 58'
  8. 14P. Bohun
  9. 17F. Grabl ▼ 82'
  10. 22T. Langer ▼ 58'
  11. 25M. Necas ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 8L. Pernica ▲ 46'
  2. 6S. Brecka ▲ 82'
  3. 12M. Novotny ▲ 46'
  4. 16D. Jambor
  5. 18A. Fila ▲ 58'
  6. 7M. Holek ▲ 58'
  7. 20M. Chropovsky

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
47Ghi được88
79Thủng lưới47
1.38Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu