Hodonín
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Blansko

Hodonín vs Blansko

Tỷ số chung cuộc: Hodonín 2-0 Blansko tại 3. liga - MSFL, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hodonín thắng 3, hòa 3, Blansko thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 15
Phong độ
LDLWL Hodonín
LLLDL Blansko
  1. 28' I. Shlaban
  2. 41' A. Onuoha M. Kamensky
  3. HT0-0
  4. 46' P. Dressler T. Vincour
  5. 46' M. Holek D. Jambor
  6. 58' A. Fila
  7. 63' T. Langer M. Sedlak
  8. 70' R. Adamec W. Krapa
  9. 70' L. Hamrle S. Kolarik
  10. 73' F. Krejci E. Moll
  11. 73' I. Gabriel F. Smrcka
  12. 77' S. Brecka A. Fila
  13. 78' P. Dressler11m 1-0
  14. 88' P. Durek M. Necas
  15. 89' L. Lahodny
  16. 90'+1 M. Holek
  17. 90' M. Holek 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 1T. Odraska
  2. 4T. Vincour▼ 46'
  3. 7P. Svantner
  4. 8L. Pernica
  5. 11A. Dunda
  6. 12M. Novotny
  7. 13M. Sedlak▼ 63'
  8. 14P. Bohun
  9. 16D. Jambor▼ 46'
  10. 18A. Fila▼ 77'
  11. 25M. Necas▼ 88'

Dự bị 7

  1. 2P. Durek▲ 88'
  2. 3P. Dressler▲ 46'
  3. 6S. Brecka▲ 77'
  4. 17A. Rihak
  5. 19M. Holek▲ 46'
  6. 22T. Langer▲ 63'
  7. 20D. Cermak
Blansko
  1. 30P. Nesetril
  2. 5T. Feik
  3. 6P. Severa
  4. 8F. Kocurek
  5. 10S. Kolarik▼ 70'
  6. 12I. Shlaban
  7. 18L. Lahodny
  8. 19F. Smrcka▼ 73'
  9. 13W. Krapa▼ 70'
  10. 14E. Moll▼ 73'
  11. 22M. Kamensky▼ 41'

Dự bị 7

  1. 1A. Spelda
  2. 4I. Gabriel▲ 73'
  3. 7L. Hamrle▲ 70'
  4. 3A. Onuoha▲ 41'
  5. 15F. Krejci▲ 73'
  6. 16R. Adamec▲ 70'
  7. 21M. Psota

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
88Ghi được47
47Thủng lưới79
2.2Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu