Uničov
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
MFK Karviná II

Uničov vs MFK Karviná II

Tỷ số chung cuộc: Uničov 3-2 MFK Karviná II tại 3. liga - MSFL, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Uničov thắng 5, hòa 0, MFK Karviná II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 1
Phong độ
WLWLD Uničov
DWLLW MFK Karviná II
  1. 14' 0-1 M. Avah
  2. 36' 0-2 A. Kone
  3. HT0-2
  4. 46' S. Michalik J. Vichta
  5. 47' M. Vybiral 1-2
  6. 52' M. Kucak
  7. 54' V. Koutny
  8. 55' T. Komenda 2-2
  9. 58' S. Michalik 3-2
  10. 62' E. Backman V. Vavrik
  11. 62' D. Graf M. Kucak
  12. 78' A. Cerven M. Hausknecht
  13. 83' D. Grecmal J. Ambrozek
  14. 83' A. Griger D. Motycka
  15. 83' T. Bucek V. Valosek
  16. 86' R. Fukala
  17. 90' V. Werani M. Vybiral
  18. FT3-2

Đội hình

Uničov
  1. 3J. Sanak
  2. 4V. Spatenka
  3. 5M. Beran
  4. 6J. Svoboda
  5. 7M. Hausknecht ▼ 78'
  6. 8J. Ambrozek ▼ 83'
  7. 9J. Vichta ▼ 46'
  8. 10T. Komenda
  9. 11M. Vybiral ▼ 90'
  10. 24V. Koutny
  11. 72J. Kvapil

Dự bị 6

  1. 12A. Cerven ▲ 78'
  2. 13V. Werani ▲ 90'
  3. 14D. Grecmal ▲ 83'
  4. 18S. Michalik ▲ 46'
  5. 19M. Skoda
  6. 20R. Kral
MFK Karviná II
  1. 1O. Schovanec
  2. 4O. Drobek
  3. 8M. Kucak ▼ 62'
  4. 9D. Motycka ▼ 83'
  5. 14Y. Lawali
  6. 15V. Vavrik ▼ 62'
  7. 17V. Valosek ▼ 83'
  8. 18R. Fukala
  9. 21M. Avah
  10. 22L. Rajtmajer
  11. 33A. Kone

Dự bị 7

  1. 6E. Backman ▲ 62'
  2. 11A. Griger ▲ 83'
  3. 13M. Sikora
  4. 23D. Graf ▲ 62'
  5. 25J. Bujdak
  6. 28T. Bucek ▲ 83'
  7. 32R. Kozik

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Líšeň II
7 13 - 0 +13 19
2
FC Zbrojovka Brno II
7 19 - 14 +5 16
3
Frýdek-Místek
7 12 - 6 +6 14
4
Unie Hlubina
7 22 - 14 +8 13
5
Uničov
7 12 - 9 +3 13
6
Sigma Olomouc II
7 13 - 8 +5 12
7
Zlín II
7 10 - 6 +4 12
8
Slovácko II
7 12 - 8 +4 11
9
Uherský Brod
7 10 - 8 +2 11
10
Vítkovice
7 8 - 7 +1 11
11
MFK Karviná II
7 9 - 10 -1 10
12
Vrchovina
7 6 - 9 -3 10
13
Hranice
7 9 - 7 +2 9
14
Hodonín
7 7 - 11 -4 5
15
Blansko
7 9 - 21 -12 3
16
Vsetín
7 5 - 20 -15 3
17
Polanka nad Odrou
7 4 - 10 -6 2
18
MFK Havířov
7 4 - 16 -12 2

So sánh

11Trận đấu10
16Ghi được11
13Thủng lưới16
1.45Bàn thắng mỗi trận1.1
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu