MFK Karviná II
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Uničov

MFK Karviná II vs Uničov

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná II 3-0 Uničov tại 3. liga - MSFL, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MFK Karviná II thắng 2, hòa 0, Uničov thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Kovona, Karvina
Phong độ
DWLLW MFK Karviná II
WLWLD Uničov
  1. 14' M. Hybl
  2. 15' V. Spatenka
  3. 26' R. Fukala
  4. 44' F. Konate
  5. HT0-0
  6. 57' F. Konate
  7. 57' F. Konate
  8. 57' P. Brzoska
  9. 60' O. Drobek 1-0
  10. 62' P. Nwachukwu R. Fukala
  11. 64' M. Vybiral A. Cerven
  12. 64' J. Stryk V. Werani
  13. 66' J. Svoboda
  14. 70' O. Schovanec
  15. 72' D. Grecmal M. Hausknecht
  16. 72' S. Michalik J. Vichta
  17. 76' V. Koutny
  18. 77' J. Strykphản lưới 2-0
  19. 78' V. Vavrik P. Brzoska
  20. 85' O. Taranenko P. Wehowsky
  21. 85' S. Jez V. Valosek
  22. 88' A. Kone 3-0
  23. FT3-0

Đội hình

MFK Karviná II
  1. 1O. Schovanec
  2. 2P. Wehowsky ▼ 85'
  3. 4M. Nemec
  4. 5O. Egwu
  5. 11V. Valosek ▼ 85'
  6. 12M. Hybl
  7. 16O. Drobek
  8. 17P. Brzoska ▼ 78'
  9. 18R. Fukala ▼ 62'
  10. 22A. Kone
  11. 55F. Konate

Dự bị 7

  1. 6O. Taranenko ▲ 85'
  2. 7S. Fulier
  3. 9D. Motycka
  4. 15V. Vavrik ▲ 78'
  5. 25S. Simecek
  6. 26S. Jez ▲ 85'
  7. 32P. Nwachukwu ▲ 62'
Uničov
  1. 20R. Kral
  2. 12A. Cerven ▼ 64'
  3. 24V. Koutny
  4. 5J. David
  5. 3J. Sanak
  6. 4V. Spatenka
  7. 7M. Hausknecht ▼ 72'
  8. 9J. Vichta ▼ 72'
  9. 13V. Werani ▼ 64'
  10. 6J. Svoboda
  11. 10T. Komenda

Dự bị 6

  1. 14D. Grecmal ▲ 72'
  2. 18S. Michalik ▲ 72'
  3. 15J. Suchanek
  4. 11M. Vybiral ▲ 64'
  5. 2J. Stryk ▲ 64'
  6. 72J. Kvapil

Thống kê

16
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
56Ghi được66
64Thủng lưới46
1.44Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu