Uničov
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
MFK Karviná II

Uničov vs MFK Karviná II

Tỷ số chung cuộc: Uničov 5-2 MFK Karviná II tại 3. liga - MSFL, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Uničov thắng 5, hòa 0, MFK Karviná II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 1
Sân vận động
Stadion SK Uničov, Uničov
Phong độ
WLWLD Uničov
DWLLW MFK Karviná II
  1. 22' J. Ambrozek 1-0
  2. 26' T. Komenda 2-0
  3. HT2-0
  4. 50' 2-1 P. Kacor
  5. 52' T. Komenda 3-1
  6. 53' D. Grecmal M. Vybiral
  7. 58' J. Svoboda 4-1
  8. 60' A. Traore
  9. 63' P. Brzoska V. Vavrik
  10. 63' L. Duda Cadu
  11. 63' D. Magat D. Motycka
  12. 67' J. Stryk J. Vichta
  13. 74' D. Grecmal 5-1
  14. 75' S. Michalik T. Komenda
  15. 75' P. Kovar J. Ambrozek
  16. 75' D. Graf A. Traore
  17. 83' S. Michalik
  18. 83' M. Zieba L. Ezeh
  19. 90' 5-2 L. Duda
  20. FT5-2

Đội hình

Uničov
  1. 72J. Kvapil
  2. 3J. Sanak
  3. 4V. Spatenka
  4. 5J. David
  5. 6J. Svoboda
  6. 7M. Hausknecht
  7. 8J. Ambrozek ▼ 75'
  8. 9J. Vichta ▼ 67'
  9. 10T. Komenda ▼ 75'
  10. 11M. Vybiral ▼ 53'
  11. 24V. Koutny

Dự bị 7

  1. 2J. Stryk ▲ 67'
  2. 14D. Grecmal ▲ 53'
  3. 17D. Grygar
  4. 18S. Michalik ▲ 75'
  5. 19J. Javurek
  6. 21P. Kovar ▲ 75'
  7. 20R. Kral
MFK Karviná II
  1. 1O. Schovanec
  2. 4A. Traore ▼ 75'
  3. 5O. Egwu
  4. 7V. Vavrik ▼ 63'
  5. 8Cadu ▼ 63'
  6. 9D. Motycka ▼ 63'
  7. 14Y. Lawali
  8. 15L. Endl
  9. 19P. Kacor
  10. 22O. Drobek
  11. 26L. Ezeh ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 2J. Galik
  2. 11M. Zieba ▲ 83'
  3. 17P. Brzoska ▲ 63'
  4. 23D. Graf ▲ 75'
  5. 32L. Duda ▲ 63'
  6. 55D. Magat ▲ 63'
  7. 25S. Simecek

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
66Ghi được56
46Thủng lưới64
1.78Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu