Hodonín vs Slovácko II
Tỷ số chung cuộc: Hodonín 1-3 Slovácko II tại 3. liga - MSFL, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hodonín thắng 4, hòa 3, Slovácko II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 1
- Phong độ
- LDLWL Hodonín
- WDDWL Slovácko II
- 10' 0-1 S. Olayiwola
- 16' 0-2 S. Olayiwola
- 17' L. Novotny
- 20' M. Lamacek
- 31' A. Koci
- 36' O. Ceesay
- 45' J. Kalabiska 1-2
- HT1-2
- 55' M. Lamacek
- 55' M. Lamacek
- 67' ▲ M. Dolnik ▼ D. Jambor
- 68' ▲ J. Zemanek ▼ A. Markov
- 68' ▲ P. Sehnal ▼ M. Jilek
- 68' ▲ M. Cicha ▼ J. Snopek
- 71' M. Necas
- 74' ▲ A. Dvoulety ▼ J. Hastik
- 83' ▲ L. Bernatik ▼ M. Holek
- 84' ▲ V. Perina ▼ J. Kalabiska
- 90' 1-3 O. Ceesay
- FT1-3
Đội hình
- 20M. Chropovsky
- 3P. Dressler
- 4T. Vincour
- 6A. Koci
- 8L. Pernica
- 10T. Jager
- 13M. Sedlak
- 16D. Jambor ▼ 67'
- 19J. Kalabiska ▼ 84'
- 22M. Lamacek
- 25M. Necas
Dự bị 7
- 2P. Durek
- 9M. Dolnik ▲ 67'
- 12M. Novotny
- 15V. Perina ▲ 84'
- 14S. Surman
- 17O. Didov
- 1T. Odraska
- 31J. Hastik ▼ 74'
- 7L. Novotny
- 10A. Markov ▼ 68'
- 13J. Mulder
- 14S. Olayiwola
- 20M. Jilek ▼ 68'
- 21J. Snopek ▼ 68'
- 22M. Holek ▼ 83'
- 23O. Ceesay
- 24F. Hruska
- 35A. Alabi
Dự bị 6
- 8J. Zemanek ▲ 68'
- 11L. Bernatik ▲ 83'
- 15R. Horny
- 17P. Sehnal ▲ 68'
- 26M. Cicha ▲ 68'
- 30A. Dvoulety ▲ 74'
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 0 | +13 | 19 | |
| 2 | 7 | 19 - 14 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 7 | 22 - 14 | +8 | 13 | |
| 5 | 7 | 12 - 9 | +3 | 13 | |
| 6 | 7 | 13 - 8 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 6 | +4 | 12 | |
| 8 | 7 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 9 | 7 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 10 | 7 | 8 - 7 | +1 | 11 | |
| 11 | 7 | 9 - 10 | -1 | 10 | |
| 12 | 7 | 6 - 9 | -3 | 10 | |
| 13 | 7 | 9 - 7 | +2 | 9 | |
| 14 | 7 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 15 | 7 | 9 - 21 | -12 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 20 | -15 | 3 | |
| 17 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 | |
| 18 | 7 | 4 - 16 | -12 | 2 |
So sánh
9Trận đấu8
9Ghi được14
14Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai6