Slovácko II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hodonín

Slovácko II vs Hodonín

Tỷ số chung cuộc: Slovácko II 0-2 Hodonín tại 3. liga - MSFL, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko II thắng 3, hòa 3, Hodonín thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 18
Phong độ
DDWLW Slovácko II
DLWLL Hodonín
  1. 32' 0-1 M. Sedlak
  2. 38' S. Olayiwola
  3. 43' P. Dressler
  4. HT0-1
  5. 65' L. Droppa A. Alabi
  6. 65' D. Okoromi S. Olayiwola
  7. 65' Y. Agyei M. Cicha
  8. 73' P. Durek A. Fila
  9. 73' M. Dolnik T. Vincour
  10. 75' D. Holasek
  11. 76' A. Markov F. Hruska
  12. 83' M. Novotny D. Jambor
  13. 83' F. Grabl L. Pernica
  14. 88' 0-2 F. Grabl
  15. 90' M. Holek M. Sedlak
  16. FT0-2

Đội hình

Slovácko II
  1. 30A. Urban
  2. 9A. Fiala
  3. 11S. Olayiwola ▼ 65'
  4. 13M. Koscelnik
  5. 14D. Barat
  6. 21D. Holasek
  7. 22L. Novotny
  8. 23J. Mulder
  9. 24F. Hruska ▼ 76'
  10. 26M. Cicha ▼ 65'
  11. 35A. Alabi ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 5R. Severa
  2. 8L. Droppa ▲ 65'
  3. 10D. Okoromi ▲ 65'
  4. 17Y. Agyei ▲ 65'
  5. 27O. Sonko
  6. 31J. Hastik
  7. 99A. Markov ▲ 76'
Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 20M. Chropovsky
  2. 3P. Dressler
  3. 4T. Vincour ▼ 73'
  4. 7P. Svantner
  5. 8L. Pernica ▼ 83'
  6. 11A. Dunda
  7. 13M. Sedlak ▼ 90'
  8. 16D. Jambor ▼ 83'
  9. 18A. Fila ▼ 73'
  10. 22T. Langer
  11. 25M. Necas

Dự bị 6

  1. 2P. Durek ▲ 73'
  2. 9M. Dolnik ▲ 73'
  3. 12M. Novotny ▲ 83'
  4. 17F. Grabl ▲ 83'
  5. 19M. Holek ▲ 90'
  6. 1T. Odraska

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
66Ghi được88
63Thủng lưới47
1.61Bàn thắng mỗi trận2.2
12Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu