Hodonín
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Slovácko II

Hodonín vs Slovácko II

Tỷ số chung cuộc: Hodonín 1-0 Slovácko II tại 3. liga - MSFL, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hodonín thắng 4, hòa 3, Slovácko II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 1
Phong độ
DLWLL Hodonín
WDDWL Slovácko II
  1. 25' T. Langer 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' R. Severa S. Olayiwola
  4. 54' A. Alabi T. Kopr
  5. 61' T. Vincour
  6. 64' L. Droppa O. Stecha
  7. 70' M. Novotny
  8. 72' M. Necas P. Bohun
  9. 77' D. Kratochvila D. Jambor
  10. 82' P. Durek L. Pernica
  11. 87' M. Cicha P. Ndubuisi
  12. 87' K. Zelina L. Novotny
  13. FT1-0

Đội hình

Hodonín HLV: Pavol Svantner
  1. 20D. Cermak
  2. 3P. Dressler
  3. 4T. Vincour
  4. 7P. Svantner
  5. 8L. Pernica ▼ 82'
  6. 12M. Novotny
  7. 13M. Sedlak
  8. 14P. Bohun ▼ 72'
  9. 16D. Jambor ▼ 77'
  10. 18A. Fila
  11. 22T. Langer

Dự bị 7

  1. 2P. Durek ▲ 82'
  2. 6S. Brecka
  3. 9D. Kratochvila ▲ 77'
  4. 10N. Absolon
  5. 17A. Rihak
  6. 25M. Necas ▲ 72'
  7. 1T. Odraska
Slovácko II
  1. 30L. Zlatkovsky
  2. 7O. Stecha ▼ 64'
  3. 10D. Okoromi
  4. 11T. Kopr ▼ 54'
  5. 14S. Olayiwola ▼ 54'
  6. 15S. Beran
  7. 16L. Novotny ▼ 87'
  8. 17D. Kosek
  9. 19P. Ndubuisi ▼ 87'
  10. 21D. Holasek
  11. 23J. Kristan

Dự bị 7

  1. 3A. Alabi ▲ 54'
  2. 5R. Severa ▲ 54'
  3. 8L. Droppa ▲ 64'
  4. 9K. Zelina ▲ 87'
  5. 20B. Milanov
  6. 25M. Cicha ▲ 87'
  7. 31R. Hlobil

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
88Ghi được66
47Thủng lưới63
2.2Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu